Nghĩa Của Từ Yet - Từ điển Anh - Việt - Tra Từ
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
BrE & NAmE /jet/
Thông dụng
Phó từ
Còn, hãy còn, còn nữa
we have ten minutes yet chúng ta còn mười phút nữa I remember him yet tôi còn nhớ anh ta while he was yet asleep trong khi anh ta còn đang ngủ there is much yet to do hãy còn nhiều việc phải làm lắm you must work yet harder anh còn phải làm việc tích cực hơn nữa I have a yet more important thing to say tôi còn có một điều quan trọng hơn nữa để nóiBây giờ, lúc này.
Can't you tell me yet? Bây giờ anh có thể nói với tôi được chưa? we needn't do it just yet chúng ta chẳng cần làm điều đó lúc nàyTuy thế, tuy vậy, nhưng mà, mà, song
it is strange, yet true thật là kỳ lạ, nhưng mà đúng sự thực I agree with you, but yet I can't consent tôi đồng ý với anh, songtôi không thể nào thoả thuận đượcDù sao, dù thế nào
he will do it yet dù thế nào nữa nó cũng sẽ làm điều đó(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) vả lại, hơn nữa
much yet remains to be said vả lại còn nhiều điều phải nói as yet cho đến nay, cho đến bây giờ he has not known our abilities as yet cho đến nay hắn chưa biết khả năng của chúng ta nor yet mà cũng không not yetchưa, còn chưa
he has not yet finished his task nó chưa làm xong bàichưa từng có, đến giờ phút này
The government promulgated a most idiotic law yet.Liên từ
Nhưng mà, song, ấy vậy mà, tuy thế, tuy nhiên
he worked hard, yet he failed hắn ta làm việc tích cực, ấy thế mà lại trượtCác từ liên quan
Từ đồng nghĩa
adverb
as yet , earlier , hitherto , prior to , so far , still , thus far , till , until now , up to now , after all , although , at any rate , but , despite , even though , howbeit , however , nevertheless , nonetheless , notwithstanding , on the other hand , still and all , though , withal , additionally , along , also , as well , besides , further , furthermore , likewise , more , moreover , over and above , still further , to boot , too , after a while , at some future time , beyond this , even , eventually , finally , in due course , in the course of time , someday , sometime , sooner or later , ultimately , before , heretofore , previously , item , all the same , except , until Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Yet »Từ điển: Thông dụng
tác giả
Cừu Cừu!, nguyá»…n thị xuyến, Black coffee, Admin, Rex, Trần ngọc hoàng, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Dịch Từ Yet Trong Tiếng Anh
-
YET - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Cách để Dùng Từ "Yet" Trong Câu - WikiHow
-
Yet Là Gì? 2 Cách Dùng Yet CƠ BẢN NHẤT Mà Bạn Không Thể Bỏ Qua
-
Ý Nghĩa Của Yet Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Yet Trong Tiếng Anh Là Gì - Học Tốt
-
Tìm Hiểu Về Cách Sử Dụng Yet Trong Tiếng Anh
-
Cách Dùng Từ "yet" Tiếng Anh - Vocabulary - IELTSDANANG.VN
-
Tìm Hiểu Về Cách Sử Dụng Yet Trong Tiếng Anh
-
Câu Hỏi: Từ "yet" Có Nghĩa Gì - Tiếng Anh Mỗi Ngày
-
Phân Biệt Yet Là Gì - Khi Nào Nên Dùng Và Không Nên Dùng
-
Yet Là Dấu Hiệu Thì Nào? Cách Sử Dụng "yet" Trong Tiếng Anh
-
Yet Bằng Tiếng Việt - Glosbe
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'yet' Trong Tiếng Anh được Dịch Sang Tiếng Việt
-
Yet Là Gì? 3 Cách Dùng Yet Hiệu Quả Bạn Cần Biết