Nghĩa Của Từ Yield - Từ điển Anh - Việt
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
/ji:ld/
Thông dụng
Danh từ
Sản lượng, hoa lợi (thửa ruộng); hiệu suất (máy...)
in full yield có hiệu suất cao; đang sinh lợi nhiều(tài chính) lợi nhuận, lợi tức
(kỹ thuật) sự cong, sự oằn
Ngoại động từ
(nông nghiệp) sản xuất, làm ra, mang lại
a tree yields fruit cây sinh ra quả this land yields good crops miếng đất này mang lại thu hoạch tốt(tài chính) sinh lợi
to yield 10% sinh lợi mười phần trămChịu thua, chịu nhường
to yield precedence to nhường bước cho to yield submission chịu khuất phục to yield consent bằng lòng to yield a point in a debate chịu thua một điểm trong một cuộc tranh luận(quân sự) giao, chuyển giao
Nội động từ
(nông nghiệp); (tài chính) sinh lợi
Đầu hàng, quy phục, hàng phục, khuất phục
to be determined never to yield cương quyết không đầu hàng to yield to force khuất phục trước sức mạnhChịu thua, chịu lép, nhường
to yield to none chẳng nhường ai, không chịu thua aiCong, oằn
to yield under a weight cong (oằn) dưới sức nặng to yield oneself up to dấn thân vào to yield up the ghost chếtHình thái từ
- Ved : yielded
- Ving: yielding
Chuyên ngành
Toán & tin
cho; tiến hành
Xây dựng
biến dạng [sự biến dạng]
Cơ - Điện tử
Hình:Yield.jpg
Sản lượng, hiệu suất, công hữu ích, sự oằn, sự chảy (kim loại), (v) bị cong, bị oằn
Cơ khí & công trình
tính chảy dẻo
Điện lạnh
hiệu suất oat giờ
Kỹ thuật chung
lượng nước tiêu
lưu lượng
catchment yield lưu lượng bể tích nước catchment yield lưu lượng của lưu vực reservoir yield lưu lượng hồ nước safe yield lưu lượng an toàn sediment yield lưu lượng phù sa specific yield lưu lượng đơn vị specific yield lưu lượng riêng yield factor lưu lượng của lưu vựcnăng suất
drill well yield năng suất khoan giếng evaporator yield năng suất bay hơi liquefaction yield năng suất hóa lỏnglợi nhuận
hiệu suất
chip yield hiệu suất chip chip yield hiệu suất vi mạch coke yield hiệu suất than cốc energy yield hiệu suất năng lượng fabrication yield hiệu suất chế tạo gas yield hiệu suất khí gasoline yield hiệu suất xăng glass yield hiệu suất thủy tinh ion yield hiệu suất iôn (hóa) light yield hiệu suất sáng low-yield region miền hiệu suất thấp muon yield hiệu suất của muon neutron yield hiệu suất nơtron quantum yield hiệu suất lượng tử quantum yield of luminescence hiệu suất phát sáng lượng tử secondary yield hiệu suất thứ cấp thermal neutron yield hiệu suất nơtron nhiệt thermal yield hiệu suất tỏa nhiệt thermodynamic yield hiệu suất nhiệt động thermodynamic yield hiệu suất nhiệt động (lực) wafer yield hiệu suất của lát X-ray yield hiệu suất tia Rontgenoằn
sự chảy dẻo
plastic yield sự chảy dẻo hạt nhânsự cong
sự lún
sự oằn
sản lượng
carcass yield sản lượng con gia súc coal yield sản lượng than tuyển commercial yield sản lượng thương mại concrete mixed yield sản lượng bêtông crop yield sản lượng cây trồng cumulative yield sản lượng tích lũy gas yield sản lượng khí glass yield sản lượng thủy tinh initial yield sản lượng ban đầu theoretical yield sản lượng lý thuyết theoretical yield sản lượng theo lý thuyết yield of an oil well sản lượng của giếng dầuKinh tế
bách phân lãi
sản lượng
absolute yield sản lượng tuyệt đối aggregate yield tổng sản lượng crop yield sản lượng cây trồng mean yield sản lượng bình quân nominal yield sản lượng danh nghĩa prospective yield sản lượng kỳ vọng yearly yield sản lượng năm yield per unit area sản lượng trên mỗi đơn vị diện tíchsinh ra
suất thu nhập
effective yield suất thu nhập thực tế equivalent taxable yield suất thu nhập phải chịu thuế tương đương fixed yield suất thu nhập cố định flat yield suất thu nhập đồng loạt initial yield suất thu nhập ban đầu maturity yield suất thu nhập đến hạn (thanh toán) maturity yield suất thu nhập đến hạn thanh toán negative yield curve đường suất thu nhập âm nominal yield suất thu nhập danh nghĩa positive yield curve đường suất thu nhập dương redemption yield suất thu nhập đến hạn chuộc lại running yield suất thu nhập đồng loạt true yield suất thu nhập thực sự yield method phương pháp suất thu nhập yield on a discount basis suất thu nhập hoàn vốn chiết tính yield spread chênh lệch suất thu nhập yield to average life suất thu nhập giữa chừng yield to call suất thu nhập đến ngày chuộc yield to maturity suất thu nhập khi đến hạn thanh toán yield to redemption suất thu nhập đến hạn chuộc lại yield to worst suất thu nhập xấu nhấtCác từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
crop , earnings , harvest , income , output , outturn , produce , profit , return , revenue , takings , turnout , production , fruit , fruitageverb
accrue , admit , afford , allow , beam , bear , blossom , bring forth , bring in , discharge , earn , furnish , generate , give , give off , hold out , net , offer , pay , proffer , provide , return , sell for , supply , tender , turn out , abandon , abdicate , admit defeat , back down , bend , bow , break , buy , call it quits , capitulate , cave in , cede , collapse , come to terms , crumple , defer , fold , fold up , give oneself over , give up , give way , go , hand over , knuckle , knuckle under * , lay down arms , leave , let go , part with , relax , relent , relinquish , resign , sag , submit , succumb , suffer defeat , throw in the towel , accede , accept , acknowledge , acquiesce , agree , assent , comply , concede , concur , consent , fail , fit in , go along with , go with the flow , permit , play the game , surrender , toe the line * , toe the mark , waive , produce , clear , draw , gain , gross , realize , repay , forgo , lay down , demit , forswear , quitclaim , render , renounce , give in , buckle , ease off , slacken , soften , accommodate , cave , crop , earnings , emit , forego , grant , harvest , income , kowtow , output , profit , quit , recompense , revenue , reward , stoop , truckleTừ trái nghĩa
verb
disallow , withhold , deny , oppose , prevent , refuse , reject , counter , disapprove , veto , resist , retain , withstand Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Yield »Từ điển: Thông dụng | Cơ khí & công trình | Điện lạnh | Kỹ thuật chung | Kinh tế | Cơ - Điện tử | Xây dựng | Toán & tin
tác giả
Admin, Đặng Bảo Lâm, Khách, Ngọc, Trang , ho luan, Trần ngọc hoàng Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Phiên âm Của Từ Yield
-
YIELD | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Yield - Wiktionary Tiếng Việt
-
Yielding - Wiktionary Tiếng Việt
-
Cách Phát âm Yield Trong Tiếng Anh - Forvo
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'yield' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Cấu Trúc Và Cách Dùng Yield Trong Câu Tiếng Anh - StudyTiengAnh
-
Yield
-
"yields" Là Gì? Nghĩa Của Từ Yields Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Yield Nghĩa Là Gì ? | Từ Điển Anh Việt EzyDict
-
Yield Là Gì? - Từ điển Lập Trình Viên - Dictionary4it
-
Học Từ Yield - Chủ đề Financial Statements | 600 Từ Vựng TOEIC
-
Yield Trong Tiếng Anh Nghĩa Là Gì?
-
Yield Ý Nghĩa, Định Nghĩa, Bản Dịch, Cách Phát âm Tiếng Việt
-
THE YIELD Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex