Nghĩa Vụ In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
obligation, duty, deontic are the top translations of "nghĩa vụ" into English.
nghĩa vụ + Add translation Add nghĩa vụVietnamese-English dictionary
-
obligation
nounact of binding oneself by a social, legal, or moral tie to someone
Tôi có một nghĩa vụ là không chơi trò thiên vị.
I have an obligation to not play favorites.
en.wiktionary2016 -
duty
nounNếu hắn là vua của tôi, thì việc ra trận là nghĩa vụ của tôi đối với hắn!
If he is to be my king, it is my duty to be with him in battle!
GlosbeMT_RnD -
deontic
adjective FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Less frequent translations
- task
- charge
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "nghĩa vụ" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "nghĩa vụ" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Có Nghĩa Vụ Tiếng Anh Là Gì
-
Nghĩa Vụ Tiếng Anh Là Gì - .vn
-
NGHĨA VỤ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
NGHĨA VỤ - Translation In English
-
Quyền Và Nghĩa Vụ Tiếng Anh Là Gì - .vn
-
Nghĩa Vụ«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
NGHĨA VỤ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
CÓ NGHĨA VỤ PHẢI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
'nghĩa Vụ' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Tổng Hợp Từ Vựng Tiếng Anh Về Quyền Và Nghĩa Vụ
-
"Nghĩa Vụ Quân Sự" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Thực Hiện Nghĩa Vụ Tiếng Anh Là Gì
-
Tra Từ Nghĩa Vụ - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
[PDF] This Vietnamese Translation Is Provided As A Courtesy. The ... - Jabil
-
Mẫu Hợp đồng Lao động Bằng Tiếng Việt Và Tiếng Anh.