Nghiệp Dư Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
nghiệp dư
amateur; dilettantish; non-professional; unprofessional
một đoàn ca múa nghiệp dư an amateur folk dance and song ensemble
giải vô địch nghiệp dư amateur championship
Từ điển Việt Anh - VNE.
nghiệp dư
amateur, dilettantish, non-professional, unprofessional



Từ liên quan- nghiệp
- nghiệp dĩ
- nghiệp dư
- nghiệp sư
- nghiệp võ
- nghiệp vụ
- nghiệp báo
- nghiệp chủ
- nghiệp chữ
- nghiệp hội
- nghiệp nhà
- nghiệp văn
- nghiệp nông
- nghiệp đoàn
- nghiệp chướng
- nghiệp công chức
- nghiệp bút nghiên
- nghiệp của cả đời
- nghiệp vụ cho vay
- nghiệp vụ ngân hàng
- nghiệp đoàn lao động
- nghiệp đoàn nông dân
- nghiệp đoàn công nhân
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Nghiệp Dư Trong Tiếng Anh Là Gì
-
NGHIỆP DƯ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Nghiệp Dư Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Glosbe
-
Nghiệp Dư In English - Glosbe Dictionary
-
NGHIỆP DƯ - Translation In English
-
"nghiệp Dư" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
NGHIỆP DƯ VÀ CHUYÊN NGHIỆP Tiếng Anh Là Gì - Tr-ex
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'nghiệp Dư' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Nghĩa Của Từ Nghiệp Dư Bằng Tiếng Anh
-
Amateur | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
-
Từ điển Việt Anh "nghiệp Dư" - Là Gì?
-
Từ điển Tiếng Việt "nghiệp Dư" - Là Gì?
-
Nghiệp Dư Tiếng Anh Là Gì
-
AP định Nghĩa: Nhiếp ảnh Gia Nghiệp Dư - Amateur Photographer
-
Nghiệp Dư Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số