Nghĩa của "ngón tay" trong tiếng Anh · volume_up · count by thumbing one's phalanges · tell fortune.
Xem chi tiết »
1. thumb. ngón cái · 2. index finger. ngón trỏ · 3. middle finger. ngón giữa · 4. ring finger. ngón áp út · 5. little finger. ngón út · 6. thumbnail. móng tay cái · 7 ...
Xem chi tiết »
Tiếng Việt : Ngón tay · Tiếng anh : Finger · Ngón tay là một bộ phận thuộc phần chi của cơ thể con người, một bộ phận thao tác và cảm giác trên bàn tay của con ...
Xem chi tiết »
24 thg 5, 2018 · Ngón cái là "thumb", trong đó âm "b" câm nên không đọc thành tiếng. Ngón út có tên gọi dễ thương là "pinkie". Cách nói 'cáu bẳn vô cớ' trong ...
Xem chi tiết »
Trước tiên, ngón tay trong tiếng Anh được gọi chung là “finger” (“phinh gờ”). Để nhớ được từ này, bé cùng hát với Toomva một bài nhé! Bài hát tiếng Anh cho bé ...
Xem chi tiết »
A finger in the bum? OpenSubtitles2018.v3. Nhất là khi cô ăn bằng những ngón tay. Espeically ...
Xem chi tiết »
Theo László A. Magyar, tên của ngón áp út trong nhiều ngôn ngữ phản ánh một niềm tin cổ đại rằng đó là một ngón tay ma thuật. According to László A. Magyar, ...
Xem chi tiết »
5 thg 2, 2019 · Trong tiếng Anh, 'phalanges' là đốt tay, 'wrist' là cổ tay. ; Thumb: Ngón cái, Palm: Lòng bàn tay ; Index finger: Ngón trỏ, Wrist: Cổ tay ; Middle ...
Xem chi tiết »
Thời lượng: 2:16 Đã đăng: 12 thg 11, 2018 VIDEO
Xem chi tiết »
CHỈ NGÓN TAY Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch · point the finger · just finger · index finger.
Xem chi tiết »
Các nút là quá nhỏ cho các ngón tay của tôi và để mở khóa chúng tôi đã phải tham khảo internet. The buttons are way too small for my fingers and to unlock them ...
Xem chi tiết »
Nghĩa của từ 'ngón tay' trong tiếng Anh. ngón tay là gì? ... mất nhận thức ngón tay: finger agnosia ... sự điều khiển bằng ngón tay: finger tip control ...
Xem chi tiết »
Đầu ngón tay tiếng Anh là gì · thumb: ngón cái · forefinger / index finger / pointer finger: ngón trỏ · middle finger: ngón giữa · ring finger: ngón áp út · little ...
Xem chi tiết »
Từ điển Việt Anh. ngón tay trỏ. index finger; forefinger. Từ điển Việt Anh - VNE. ngón tay trỏ. index finger, forefinger. Học từ vựng tiếng anh: icon.
Xem chi tiết »
Bạn đang xem: Top 14+ Ngón Tay Tiêng Anh Là Gì
Thông tin và kiến thức về chủ đề ngón tay tiêng anh là gì hay nhất do Truyền hình cáp sông thu chọn lọc và tổng hợp cùng với các chủ đề liên quan khác.TRUYỀN HÌNH CÁP SÔNG THU ĐÀ NẴNG
Địa Chỉ: 58 Hàm Nghi - Đà Nẵng
Phone: 0905 989 xxx
Facebook: https://fb.com/truyenhinhcapsongthu/
Twitter: @ Capsongthu
Copyright © 2022 | Thiết Kế Truyền Hình Cáp Sông Thu