Phép Tịnh Tiến Ngón Tay Thành Tiếng Anh | Glosbe

Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "ngón tay" thành Tiếng Anh

finger, digit, digital là các bản dịch hàng đầu của "ngón tay" thành Tiếng Anh.

ngón tay noun ngữ pháp + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • finger

    noun

    extremity of the hand [..]

    Và hắn có bờm tóc dài và ngón tay dài gấp đôi ngón tay chúng tôi.

    And he's got a long mane of hair and his fingers are twice the length of ours.

    en.wiktionary.org
  • digit

    verb

    Như bạn thấy, tôi dùng ngón tay mình để tương tác với cơ thể kĩ thuật số đây.

    As you can see, I use my finger to interact with my digital body.

    GlosbeMT_RnD
  • digital

    adjective

    Cô cần thêm 10 ngón tay nữa để giúp đỡ.

    Because you need ten extra digits.

    FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • fingers
    • toe
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ngón tay " sang Tiếng Anh

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Ngón tay + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • finger

    verb noun

    organ of manipulation and sensation found in the hands of humans and other primates

    Và hắn có bờm tóc dài và ngón tay dài gấp đôi ngón tay chúng tôi.

    And he's got a long mane of hair and his fingers are twice the length of ours.

    wikidata

Hình ảnh có "ngón tay"

finger finger Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "ngón tay" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Ngón Tay Tiêng Anh Là Gì