Ngón Tay Trỏ Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
forefinger, index finger, index là các bản dịch hàng đầu của "ngón tay trỏ" thành Tiếng Anh.
ngón tay trỏ + Thêm bản dịch Thêm ngón tay trỏTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
forefinger
nounfirst finger next to the thumb
en.wiktionary.org -
index finger
nounSau đó, các viên cảnh sát đi dọc theo hàng, và ngửi kỹ ngón tay cái và ngón tay trỏ của mỗi sinh viên.
The officers then walked down the line, carefully smelling each student’s thumbs and index fingers.
omegawiki -
index
nounSau đó, các viên cảnh sát đi dọc theo hàng, và ngửi kỹ ngón tay cái và ngón tay trỏ của mỗi sinh viên.
The officers then walked down the line, carefully smelling each student’s thumbs and index fingers.
omegawiki
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- indices
- arrow-finger
- demonstrator
- insignitor
- lickpot
- pointling
- showing finger
- teacher
- pointer
- pointer finger
- trigger finger
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ngón tay trỏ " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "ngón tay trỏ"
Bản dịch "ngón tay trỏ" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Ngón Tay Trỏ Trong Tiếng Anh
-
“Ngón Trỏ” Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh-Việt
-
Ngón Trỏ Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
NGÓN TRỎ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Ngón Tay Trỏ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Các Bộ Phận Trên Tay - Leerit
-
NGÓN TAY TRỎ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
'ngón Tay Trỏ' Là Gì?, Tiếng Việt
-
Ngón Tay Trỏ Tiếng Anh Là Gì - Xây Nhà
-
Các Ngón Tay Trong Tiếng Anh
-
Ngón Trỏ Tiếng Anh Là Gì
-
Tên Các Ngón Tay Trong Tiếng Anh
-
Từ Vựng Tiếng Anh Chỉ Các Phần Trên Bàn Tay - VnExpress