Ngón Trỏ Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
index finger, forefinger, index finger là các bản dịch hàng đầu của "ngón trỏ" thành Tiếng Anh.
ngón trỏ noun + Thêm bản dịch Thêm ngón trỏTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
index finger
nounVì ngón giữa và ngón trỏ của tôi bằng nhau?
My middle and index finger are the same length.
GlosbeMT_RnD -
index finger
enwiki-01-2017-defs -
forefinger
nounTiêp theo, bằng ngón tay cái to và và ngón trỏ chai sạn,
A second later, with a big thumb and a well calloused forefinger,
GlosbeMT_RnD
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ngón trỏ " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Ngón trỏ + Thêm bản dịch Thêm Ngón trỏTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
index finger
nounVì ngón giữa và ngón trỏ của tôi bằng nhau?
My middle and index finger are the same length.
wikidata
Bản dịch "ngón trỏ" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Ngón Tay Trỏ Trong Tiếng Anh
-
“Ngón Trỏ” Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh-Việt
-
Ngón Tay Trỏ Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
NGÓN TRỎ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Ngón Tay Trỏ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Các Bộ Phận Trên Tay - Leerit
-
NGÓN TAY TRỎ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
'ngón Tay Trỏ' Là Gì?, Tiếng Việt
-
Ngón Tay Trỏ Tiếng Anh Là Gì - Xây Nhà
-
Các Ngón Tay Trong Tiếng Anh
-
Ngón Trỏ Tiếng Anh Là Gì
-
Tên Các Ngón Tay Trong Tiếng Anh
-
Từ Vựng Tiếng Anh Chỉ Các Phần Trên Bàn Tay - VnExpress