Ngón út - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "ngón út" thành Tiếng Anh
little finger là bản dịch của "ngón út" thành Tiếng Anh.
ngón út noun + Thêm bản dịch Thêm ngón útTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
little finger
nounoutermost and smallest finger of the hand
Hai ngón út và áp út của cậu có màu đậm hơn các ngón khác.
Your two little fingers are darker than the others.
en.wiktionary2016 -
little finger, pinky
enwiki-01-2017-defs
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ngón út " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "ngón út" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Ngón Tay út Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Tên Gọi Các Ngón Tay Trong Tiếng Anh - VnExpress Video
-
Ngón Tay út«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
Ngón Tay út Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Các Bộ Phận Trên Tay - Leerit
-
Ngón Tay út – Wikipedia Tiếng Việt
-
'ngón Tay út' Là Gì?, Tiếng Việt
-
NGÓN ÚT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Ngón Tay áp út Tiếng Anh Là Gì - Bí Quyết Xây Nhà
-
Tên Gọi Các Ngón Tay Trong Tiếng Anh - YouTube
-
Ngón út Tiếng Anh Là Gì
-
Đầu Ngón Tay Tiếng Anh Là Gì