NGỘT NGẠT In English Translation - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
What is the translation of " NGỘT NGẠT " in English? SAdjectiveVerbNounngột ngạt
Examples of using Ngột ngạt in Vietnamese and their translations into English
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
People also translate cảmthấyngộtngạt
Em ra ngoài cho thoáng, đây ngột ngạt lắm.See also
cảm thấy ngột ngạtfeel claustrophobicfeel suffocatedWord-for-word translation
ngộtadjectivesuddenngộtadverbunexpectedlyngạtnounasphyxiainhalationasphyxiationngạtverbsuffocatedngạtadjectivestuffy SSynonyms for Ngột ngạt
áp bức nghẹt đàn áp kìm hãm chết ngạt kiềm chế dập tắt ngạt thởTop dictionary queries
Vietnamese - English
Most frequent Vietnamese dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
Tiếng việt عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Sentences Exercises Rhymes Word finder Conjugation Declension Từ khóa » Căn Phòng Ngột Ngạt Tiếng Anh
-
Ngột Ngạt«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
NGỘT NGẠT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'ngột Ngạt' Trong Tiếng Việt được Dịch ...
-
"Tôi đang Ngột Ngạt Trong Căn Phòng Nóng Này." Tiếng Anh Là Gì?
-
NGỘT NGẠT - Translation In English
-
Ngột Ngạt Tiếng Anh Là Gì
-
Ngột Ngạt: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ... - OpenTran
-
Học Chuyên Toán, đi Theo Nghiệp Dạy Tiếng Anh - Báo Tuổi Trẻ
-
Hội Chứng Sợ Không Gian Hẹp: Nguyên Nhân, Triệu Chứng, điều Trị
-
33 Cách Làm Mát Phòng Giải Nhiệt Chống Nóng Và Mẹo Tiết Kiệm điện
-
Những Căn Nhà Chưa đầy 10 M2 Với Giá Thuê 'trên Trời' ở Hong Kong
-
Từ Ngột Ngạt Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
Ngột Ngạt