Ngột Ngạt«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
stifling, stuffy, oppressive là các bản dịch hàng đầu của "ngột ngạt" thành Tiếng Anh.
ngột ngạt + Thêm bản dịch Thêm ngột ngạtTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
stifling
adjectiveThoạt tiên, sự im lặng có thể ngột ngạt, đưa đến một cảm giác vụng về mất mát.
At first the silence may be stifling; an awkward sense of loss may ensue.
GlosbeMT_RnD -
stuffy
adjectiveỞ đây ngột ngạt quá.
It's very stuffy in here.
GlosbeMT_RnD -
oppressive
adjectiveĐôi khi đêm đen bao quanh chúng ta dường như ngột ngạt, làm nản lòng và đáng sợ.
Sometimes the night that surrounds us will appear oppressive, disheartening, and frightening.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- stuffily
- sultry
- sweltering
- choky
- close
- faint
- irrespirable
- suffocating
- airless
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ngột ngạt " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "ngột ngạt" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Căn Phòng Ngột Ngạt Tiếng Anh
-
NGỘT NGẠT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
NGỘT NGẠT In English Translation - Tr-ex
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'ngột Ngạt' Trong Tiếng Việt được Dịch ...
-
"Tôi đang Ngột Ngạt Trong Căn Phòng Nóng Này." Tiếng Anh Là Gì?
-
NGỘT NGẠT - Translation In English
-
Ngột Ngạt Tiếng Anh Là Gì
-
Ngột Ngạt: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ... - OpenTran
-
Học Chuyên Toán, đi Theo Nghiệp Dạy Tiếng Anh - Báo Tuổi Trẻ
-
Hội Chứng Sợ Không Gian Hẹp: Nguyên Nhân, Triệu Chứng, điều Trị
-
33 Cách Làm Mát Phòng Giải Nhiệt Chống Nóng Và Mẹo Tiết Kiệm điện
-
Những Căn Nhà Chưa đầy 10 M2 Với Giá Thuê 'trên Trời' ở Hong Kong
-
Từ Ngột Ngạt Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
Ngột Ngạt