Ngư Lôi - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "ngư lôi" thành Tiếng Anh
torpedo, egg, mouldy là các bản dịch hàng đầu của "ngư lôi" thành Tiếng Anh.
ngư lôi noun ngữ pháp + Thêm bản dịch Thêm ngư lôiTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
torpedo
noununderwater weapon
Vậy, Cậu cần đạn ngư lôi cho việc gì?
Well, then, what do you need torpedo for?
en.wiktionary.org -
egg
Verb verb noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
mouldy
adjective FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
torpedo
enwiki-01-2017-defs
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ngư lôi " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Ngư lôi + Thêm bản dịch Thêm Ngư lôiTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
torpedo
verb nounself-propelled underwater weapon
Ngư lôi phía sau, chuẩn bị ống 5 và 6.
Rear torpedo, stand by on tubes five and six.
wikidata
Bản dịch "ngư lôi" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Ngư Lôi Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Ngư Lôi In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
Ngư Lôi Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
QUẢ NGƯ LÔI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
NGƯ LÔI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Ngư Lôi – Wikipedia Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Ngư Lôi Bằng Tiếng Anh
-
Ngư Lôi Tiếng Anh Là Gì
-
Từ điển Việt Anh "ngư Lôi" - Là Gì?
-
"ngư Lôi" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Ngư Lôi Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Hộ Vệ, Khu Trục, Tuần Dương - Báo Hải Quân Việt Nam
-
Ý Nghĩa Của Torpedo Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Ngư Lôi - Tin Tức Mới Nhất 24h Qua - VnExpress