Ngữ Pháp Tiếng Hàn 3: Tìm Hiểu Về Trợ Từ "에" - Korea Link
Có thể bạn quan tâm
Tư vấn 0888.770.988 / 0973.673.099
Fanpagefb.com/tienghankorealink
Email- Trang chủ
- Giới thiệu
- Chương trình học
Tiếng Hàn Du Học
Tiếng Hàn Giao Tiếp, Thương Mại
Tiếng Hàn cho người Lao Động
Tiếng Hàn biên phiên dịch
Học tiếng Hàn online
Luyện Thi Máy Tính - Lịch khai giảng
- Bài giảng online
- Tài liệu
- Tin tức
- Tuyển dụng
- Liên hệ
Học tiếng hàn cơ bản
Trang chủ > Tin tức > Học tiếng hàn cơ bảnHình ảnh hoạt động
Tin tức tiêu biểu
-
Từ vựng tiếng hàn theo chủ đề: Thiết bị y tế -
Từ vựng tiếng hàn theo chủ đề: Đóng tàu -
Từ vựng tiếng hàn theo chủ đề: Khách sạn -
Từ vựng tiếng hàn theo chủ đề: Các loại thuốc
보기: A: 보통 몇 시 에 일어나요? Bình thường bạn thức dậy vào lúc mấy giờ? B: 저는 보통 아침 6시 에 일어나요. Bình thường tôi thức dậy vào lúc 6 giờ sáng A:그 여자가 저녁 에 항상 산책합니까?. Cô ấy luôn luôn đi dạo vào buổi tối à? B: 네, 저녁마다 항상 산책합니다. Vâng, cứ mỗi tối cô ấy luôn luôn đi dạo A: 이 번 방학 에 무엇을 합니까? Vào kỳ nghỉ lần này bạn làm gì? B: 이 번 방학 에 아르바이트를 합니다. Vào kỳ nghỉ này thì mình đi làm thêm. *** 주의: Không sử dụng trợ từ “에” đối với các danh từ chỉ thời gian cụ thể như sau “ 그저께/ hôm kia, 어제/ hôm qua, 오늘/ hôm nay, 내일/ ngày mai, 모레/ ngày kia, 언제/ khi nào …. Lúc “에” kết hợp với danh từ chỉ địa điểm, phía sau “에” là các động từ thể hiện sự di chuyển thì nó có ý nghĩa là chỉ phương hướng đến hoặc nói tới đích đến. Nghĩa là: đi đến …..
보기: A: 지금 어디 에 갑니까? Bây giờ đi đâu? B: 도서관 에 갑니다. Đi tới thư viện A: 이 학교 에 다닙니까? Bạn học ở trường này à? B: 네, 이 학교 에 다닙니다. Vâng, mình học ở trường này ( 다니다: đi lại có tính thường xuyên/ làm việc) A: 오늘 저녁에 우리 집 에 올래요? Tối nay đến nhà chúng tôi chứ? B: 마안하지 만 오늘 저녁 에 바쁩니다. Xin lỗi nhưng mà tối nay tôi bận rồi Nếu “에” được sử dụng dưới hình thức “(N vị trí/ địa điểm) + 에 있다/ 없다/ 많다/ 두다/놓다/살다…” thì câu sẽ có ý nghĩa là “ Có/ không có….. ở ( Vị trí/ địa điểm)” để chỉ một người hoặc một vật nào đó đang tồn tại hoặc để chỉ vị trí.
보기: A: 학생들이 교실 에 있습니까? Các bạn học sinh có trong lớp không? B: 아니요, 교실 에 없어요. Không, không có trong lớp ạ A: 이 회사 에 직원들이 아주 많습니다. Trong công ty này có nhiều nhân viên B: 그래요? Vậy à? A: 그 여자는 어디 에 살아요? Cô ấy sống ở đâu vậy? B: 그 여자는 인천 에 살아요. Cô ấy sống ở Incheon A: 짐을 바닥 에 놓으세요. Hãy để hành lý xuống sàn *** Có thể giản lược “ 에” đối với một số danh từ chỉ nơi chốn như: 여기, 거기, 저기, 어디 Khi kết hợp “에” cùng với “danh từ chỉ đơn vị đếm” hoặc “danh từ đếm được” thì nó sẽ trở thành tiêu chuẩn của đơn vị hoặc tiêu chuẩn đếm.
보기: A: 사과가 한 개 에 얼마 예 요? Táo bao nhiêu một quả? B: 사과가 한 개 에 천원 예 요. Táo này 1 quả 1000 won 한 사람 에 한개 씩이 에 요. Mỗi người mỗi cái 이 것은 1000원 에 두 개 짜리 예 요. Loại này 1000won 2 trái Khi “에” kết hợp với danh cũng có thể trở thành từ chỉ nguyên nhân
보기: 핸드폰 소리 에 놀랐어요. Giật mình vì tiếng điện thoại 나무가 바람 에 흔들렸어요. Cây rung vì gió 옷이 비 에 젖었어요. Quần áo bị ướt vì mưa Trên đây là một số ý nghĩa cơ bản của trợ từ “에” , ngoài những ý nghĩa trên thì vẫn còn một vài ý nghĩa khác nữa chúng ta sẽ tìm hiểu qua các bài ngữ pháp sơ cấp 2 sau này. Việc hiểu rõ ý nghĩa của trợ từ này sẽ giúp chúng ta dễ dàng phân biệt được cách sử dụng giữa “에” và “에서” đấy các bạn ạ. Chúc các bạn có buổi học đầy thú vị và bổ ích và đừng quên theo dõi các bài ngữ pháp tiếp theo cùng với Trung tâm Hàn Ngữ Korea Link nhé các bạn. Trung tâm Hàn ngữ KoreaLink
Địa chỉ: Tầng 3 tòa nhà Ecocity, Số 5 Nguyễn Trãi, Phường Vinh Hưng, Nghệ An
Hotline: 0888.725.988
Email: [email protected]
Bài viết cùng danh mục
01
2026
Từ vựng tiếng hàn theo chủ đề: Thiết bị y tế
01
2026
Từ vựng tiếng hàn theo chủ đề: Đóng tàu
01
2026
Từ vựng tiếng hàn theo chủ đề: Khách sạn
01
2026
Từ vựng tiếng hàn theo chủ đề: Các loại thuốc
12
2025
Ngữ pháp 151: 설마 A/V-겠어요?
12
2025
Ngữ pháp 150: (으)로 인해서
© Bản quyền thuộc về korealink.edu.vn | Cung cấp bởi Redsand.vnTừ khóa » Trợ Từ Chủ Ngữ Trong Tiếng Hàn
-
Các Trợ Từ Chủ Ngữ Trong Tiếng Hàn - Ika Việt Nam
-
Ngữ Pháp Tiếng Hàn Cho Người Học Tại Nhà Phần 2: Trợ Từ
-
Tổng Hợp Các Trợ Từ Trong Tiếng Hàn - - Hàn Quốc Lý Thú
-
[Ngữ Pháp Tiếng Hàn] Phân Biệt 은/는 Và 이/가 (trợ Từ Bổ ... - YouTube
-
Cách Sử Dụng Trợ Từ, đuôi Từ Trong Ngữ Pháp Tiếng Hàn Căn Bản
-
[Ngữ Pháp Tiếng Hàn] - Trợ Từ - Dạy Tiếng Hàn Quốc
-
Trợ Từ Chủ Ngữ 이/가 - ECKedu Vietnam
-
Ngữ Pháp Tiếng Hàn Cơ Bản Về Trợ Từ
-
Ngữ Pháp Tiếng Hàn Trợ Từ (phần 1)
-
[Ngữ Pháp Tiếng Hàn] Phân Biệt 은/는 Và 이/가 (trợ Từ Bổ Trợ Và Trợ Từ ...
-
Học Tiếng Hàn : Tiểu Từ 이/가 Trong Tiếng Hàn - Blog Hàn Quốc
-
Cách Xác định Chủ Ngữ Trong Tiếng Hàn - Thả Rông
-
[NGỮ PHÁP] Cấp độ 2 - Bài 2: Trợ Từ Tân Ngữ
-
Phân Biệt Cấu Trúc Cơ Bản Tiếng Hàn