NGƯỜI ẤY Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
NGƯỜI ẤY Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch STính từDanh từngười ấy
him
ônghắnnóthat person
người đókẻ đócá nhân đóhis
ôngmìnhthat man
rằng con ngườingười đàn ông đógã đókẻ đóchàng đótên đórằng manông ấythằng đólà ngườiwho he
người mà ôngngười mà anhngười mà cậungười mà cô ấyex
cũngười yêu cũví dụcựuxhngườingười xưabạn gái cũbạn trai cũngười ấythat one
mà người tarằng người tacái đórằng 1với rằng mộtngười đóđó là mộtthat guy
gã đóngười đóanh chàng đótên đóngười đàn ông đóthằng đókẻ đóchàng trai đócậu ấythằng nàythis one
cái nàynày mộtngười nàyđiều này mộtchiếc nàyđây lànày thìkẻ nàynày cónày nữahusband
chồngvợngười
{-}
Phong cách/chủ đề:
That man is Socrates.Để cho người ấy ra đi….
And let that guy go….Người ấy là Victor Hugo.
That man was Victor Hugo.Chúa biết người ấy là ai.
God knows who he was.Người ấy sẽ được cứu.”.
He himself shall be saved.”. Mọi người cũng dịch anhấylàngười
côấylàngười
ngườimàcôấy
ôngấylàngười
ngườimàanhấy
ngườicôấy
Mình rất thích người ấy là ai.
I really like who he is.Làm những điều nhỏ bé cho người ấy.
Do little things for HIM.Dầu người ấy trong mơ chừng đã gặp.
He who sees oil in the dream.Tôi vẫn đang tìm kiếm người ấy….
I'm still looking for that guy.Anh, người ấy và con bạn thân!!!
You and your husband and GOOD PEOPLE!!cậuấylàngười
ngườianhấy
ngườiđànôngmàcôấy
nhữngngườimàcôấy
Hãy tưởng tượng người ấy đang đau khổ.
Imagine the person that is suffering.Người ấy được ban tặng 1 thanh kiếm lớn.
To him was given a large sword.Bạn sẽ bất ngờ khi biết người ấy là ai đấy.
You would be surprised who he is.Cũng vì người ấy là một trong số họ.
Because he himself was one of them.Ngựa quyết chạy lên núi xem người ấy là ai.
I climbed the hill to see who he was.Người ấy là ai sẽ được nói đến trong KH3D.
Just who he is will be told in KH3D.Vẫn giữ người ấy nếu thật sự mình yêu họ.
And I save that one if I really love it.Chỉ khi ấy, chúng ta mới có thể biết người ấy là ai.
Only then can we know who he is.Nó sẽ chỉ đẩy người ấy của bạn ra xa thôi.
It will simply push your ex far away from you.Và Claire Riesendường như biết chính xác người ấy là ai.
And Claire Riesen seemed to know exactly who he was.Với tôi, và người ấy, thì chắc chắn là có.
For me and my boyfriend, it certainly would be.Em và cô ấy khác nhau nhiều lắm, nhưng anh lại yêu người ấy.
He and I are very different, but, I love that guy.Vua nói:" Người ấy cũng đem tin mừng nữa".
The king answered,"This one also is bringing good news.".Người ấy có thể đến một trong ba thành này để cứu mạng sống mình.
That man may flee to one of these cities and save his life.Này Malunkyaputta, người ấy sẽ chết và vẫn không biết được gì.
Malunkyaputta, that man would die without knowing.Nhưng người ấy xuất hiện và hoàn toàn thay đổi mọi thứ.
Then someone arrives and completely changes everything.Có lẽ bạn và người ấy chỉ thích hợp làm bạn bè.
It may be that you and your ex are only suited for being friends.Bạn và người ấy sẽ cùng nhau giải quyết được vấn đề tài chính.
You and your husband will solve all the financial issues together.Này Malunkyaputta, người ấy sẽ chết và vẫn không được biết gì.
Malunkyaputta, that man would die without knowing any of these things.Cả bạn và người ấy sẽ còn nhiều lần hẹn hò nữa trong tương lai.
You and your husband will have more chances for dates in the future.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 1087, Thời gian: 0.0941 ![]()
![]()
người âu châungười ấy là

Tiếng việt-Tiếng anh
người ấy English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Người ấy trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Xem thêm
anh ấy là ngườihe's the one whohe is the manhe is the onewhocô ấy là ngườishe's the one whoshe is the one whoshe was the one whongười mà cô ấywho sheông ấy là ngườihe's the one whohe is a manhe is the onewhohe was the onewhois the person whongười mà anh ấywho hengười cô ấywho shecậu ấy là ngườihe was the onewhohe is the man whongười anh ấywho hehimngười đàn ông mà cô ấyman shenhững người mà cô ấypeople shengười ấy làwho he isnhững người mà anh ấythe people hengười mà ông ấywhom hecô ấy người bạnher friendngười của ông ấyhis peoplehis menTừng chữ dịch
ngườidanh từpeoplepersonmanngườitính từhumanngườiđại từoneấyđại từheherhimsheấyngười xác địnhthat STừ đồng nghĩa của Người ấy
ông mình hắn nó ex cũ rằng con người người đàn ông đó người yêu cũTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Người ấy đọc Tiếng Anh Là Gì
-
Người ấy Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Người đó Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
23 Từ Lóng Thông Dụng Trong Tiếng Anh Giao Tiếp Hàng Ngày
-
ANH ẤY - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
CẬU ẤY - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
10 Cách Thể Hiện Tình Yêu Trong Tiếng Anh - VnExpress
-
Trong Tiếng Nhật Có Từ Ngữ Thân Mật Chỉ Có Giới Trẻ Mới Dùng, Từ Lóng ...
-
Hướng Dẫn Toàn Diện Học Tiếng Anh Cho Người Mới Bắt Đầu
-
DỊCH THUẬT Sang Tiếng Anh, Tiếng Tây Ban Nha, Tiếng Pháp Và Hơn ...
-
Nếu Gặp Người Ấy, Cho Tôi Gửi Lời Chào - Goodreads
-
Mạo Từ 'the' Trong Tiếng Anh: Mờ Nhạt Nhưng Lợi Hại - BBC
-
Phát Âm Chuẩn âm Dark "L" Trong Từ Cool Cùng Luân Vũ "Người Ấy ...
-
Từ điển Việt Anh "người ấy" - Là Gì?