Người đó Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "người đó" thành Tiếng Anh
same, that là các bản dịch hàng đầu của "người đó" thành Tiếng Anh.
người đó + Thêm bản dịch Thêm người đóTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
same
adjective adverb pronounVà trước khi chết, người đó đã báo cáo thêm nhiều vấn dề.
And before dying, the same witnesses gave new testemonials.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
that
noun adverb conjunction pronounThì tôi có thể cho người đó biết, và chỉ người đó.
Then I'd be able to tell that person, but only that person.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " người đó " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "người đó" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Người ấy đọc Tiếng Anh Là Gì
-
Người ấy Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
23 Từ Lóng Thông Dụng Trong Tiếng Anh Giao Tiếp Hàng Ngày
-
ANH ẤY - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
CẬU ẤY - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
NGƯỜI ẤY Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
10 Cách Thể Hiện Tình Yêu Trong Tiếng Anh - VnExpress
-
Trong Tiếng Nhật Có Từ Ngữ Thân Mật Chỉ Có Giới Trẻ Mới Dùng, Từ Lóng ...
-
Hướng Dẫn Toàn Diện Học Tiếng Anh Cho Người Mới Bắt Đầu
-
DỊCH THUẬT Sang Tiếng Anh, Tiếng Tây Ban Nha, Tiếng Pháp Và Hơn ...
-
Nếu Gặp Người Ấy, Cho Tôi Gửi Lời Chào - Goodreads
-
Mạo Từ 'the' Trong Tiếng Anh: Mờ Nhạt Nhưng Lợi Hại - BBC
-
Phát Âm Chuẩn âm Dark "L" Trong Từ Cool Cùng Luân Vũ "Người Ấy ...
-
Từ điển Việt Anh "người ấy" - Là Gì?