NGƯỜI CHẾT ĐUỐI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
NGƯỜI CHẾT ĐUỐI Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch người chết đuối
Ví dụ về việc sử dụng Người chết đuối trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từkhỏi chết đuốisuýt chết đuốiSử dụng với trạng từSử dụng với động từbị chết đuốisợ chết đuối
Làm sao để cứu người chết đuối?
Nhưng việc này đâu giống như cứu người chết đuối.Xem thêm
người sắp chết đuốia drowning manTừng chữ dịch
ngườidanh từpeoplepersonmanngườitính từhumanngườiđại từonechếtđộng từdieperishkillchếttính từdeadchếtdanh từdeathđuốiđộng từdrowningđuốimanta raysđuốidanh từstingraysweaknessđuốitính từweakTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Chết đuối Nghĩa Tiếng Anh Là Gì
-
Phép Tịnh Tiến Chết đuối Thành Tiếng Anh - Glosbe
-
Nghĩa Của "chết đuối" Trong Tiếng Anh
-
Glosbe - Chết đuối In English - Vietnamese-English Dictionary
-
'chết đuối' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Bản Dịch Của Drown – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
CHẾT ĐUỐI - Translation In English
-
BỊ CHẾT ĐUỐI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Chết đuối Tiếng Anh Là Gì
-
Chết đuối Tiếng Anh Là Gì - - MarvelVietnam
-
Drowning | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
Drown - Wiktionary Tiếng Việt
-
Drown (【Động Từ】chết Duối, đuối Nước ) Meaning, Usage, And ...
-
Drowning Trong Tiếng Anh Nghĩa Là Gì?