Phép Tịnh Tiến Chết đuối Thành Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
drown, drowning, to drown là các bản dịch hàng đầu của "chết đuối" thành Tiếng Anh.
chết đuối + Thêm bản dịch Thêm chết đuốiTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
drown
verbto deprive of life by immerson in liquid
Anh có nhớ vụ án mở nào liên quan đến chết đuối đáng ngờ không?
Do you remember any open cases involving suspicious drownings?
World Loanword Database (WOLD) -
drowning
nounAnh có nhớ vụ án mở nào liên quan đến chết đuối đáng ngờ không?
Do you remember any open cases involving suspicious drownings?
GlosbeResearch -
to drown
verbHầu hết mọi người sẽ bị " chuột rút ", thứ làm cho họ dễ bị chết đuối.
Most people come to a grinding halt, which makes them vulnerable to drowning.
GlosbeMT_RnD
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " chết đuối " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "chết đuối" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Chết đuối Nghĩa Tiếng Anh Là Gì
-
Nghĩa Của "chết đuối" Trong Tiếng Anh
-
Glosbe - Chết đuối In English - Vietnamese-English Dictionary
-
'chết đuối' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Bản Dịch Của Drown – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
CHẾT ĐUỐI - Translation In English
-
BỊ CHẾT ĐUỐI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
NGƯỜI CHẾT ĐUỐI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Chết đuối Tiếng Anh Là Gì
-
Chết đuối Tiếng Anh Là Gì - - MarvelVietnam
-
Drowning | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
Drown - Wiktionary Tiếng Việt
-
Drown (【Động Từ】chết Duối, đuối Nước ) Meaning, Usage, And ...
-
Drowning Trong Tiếng Anh Nghĩa Là Gì?