Người Cụt Trong Tiếng Anh, Câu Ví Dụ, Tiếng Việt - Glosbe
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "người cụt" thành Tiếng Anh
amputee là bản dịch của "người cụt" thành Tiếng Anh.
người cụt + Thêm bản dịch Thêm người cụtTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
amputee
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " người cụt " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "người cụt" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cụt Chân In English
-
Meaning Of 'cụt Chân' In Vietnamese - English
-
Người Cụt Chân Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Tra Từ Cụt Chân - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
"cụt Chân" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Nghĩa Của Từ : Amputee | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch ...
-
CỰU CẦU THỦ BÓNG RỔ CỤT CHÂN In English Translation - Tr-ex
-
Cắt Cụt In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
"phần Còn Lại Của Chân Tay đã Cụt" English Translation
-
Cụt - Translation From Vietnamese To English With Examples
-
Cụt - Translation To English
-
Cắt Cụt: English Translation, Definition, Meaning, Synonyms ...
-
Nữ Bệnh Nhân Phải Cắt Cụt Chân Vì Biến Chứng Của đái Tháo đường
-
Translations Starting With Vietnamese-English Between (chân ...