Translations Starting With Vietnamese-English Between (chân ...

Translate.com
  • Solutions
  • Services
    • By content
      • Online Document Translation Service
      • Text translation by expert
      • Email translation by expert
    • By use cases
      • Machine translation
      • Human translation
      • Technical translation
      • Medical translation
      • Business translation
      • Certified Translation
    • By file type
      • Translate .PDF
      • Translate .PPT
      • Translate .DOC
      • Translate .JSON
      • Translate .INDD, .IDML
      • Translate .AI
      • Translate .FIG
    • By languages
      • All languages
      • Spanish translation services
      • Portuguese translation services
      • German translation services
      • Italian translation services
      • French translation services
      • Japanese translation services
      • Chinese translation services
      • Korean translation services
      • Arabic translation services
  • Subscription
    • Online Machine Translation
    • API Pricing
    • Zendesk Pricing
  • Company
    • About us
    • Our clients & case studies
    • Help center
    • Contact us
  • Reviews
  • Become a translator
  • Sign in
    • Sign in
    • Sign up
  • Translate now
  • Document Translator
  • Certified Translation NEW
  • Zendesk Integration
  • Machine Translation Review
  • API Integration
  • Zapier Integration
Select a translation service Professional Human Translation Reviewing Machine-Translated Content Official documents translation Dictionary Vietnamese - English `
  • chấn
  • chặn
  • chăn
  • chân
  • chân
  • chặn
  • chắn
  • chân
  • chân
  • chán
  • chân
  • chân
  • chân
  • chân
  • chân
  • chán ăn
  • chần chừ
  • chặn cuộc gọi
  • chăn cừu
  • chân dê
  • chân dung
  • chân dung
  • chán ghét
  • chăn gia súc
  • chẵn lẻ
  • chấn lưu
  • chân lý
  • chân nấm
  • chán nản
  • chán nản
  • chán nản
  • chăn nuôi
  • chăn nuôi
  • chăn nuôi
  • chăn nuôi bò sữa
  • chăn nuôi gia cầm
  • chân tay
  • chăn thả
  • chân thành
  • chân thành
  • chân thành
  • chân thành
  • chân thực
  • chấn thương
  • chấn thương
  • chấn thương gân kheo
  • chân trần
  • chân trời
  • chẩn đoán
  • chẩn đoán
  • chẩn đoán
  • chẩn đoán
  • chẩn đoán
  • chanceable
  • chanceably
  • chanced
  • chanceful
  • chancel
  • chancellery
  • chancellorship
  • chancery
  • chancing
  • chancre
  • chancroid
  • chancrous
  • chandler
  • chandlerly
  • chandlery
  • chandoo
  • chandry
  • chanfrin
  • chẳng
  • chằng
  • chàng chiến tướng
  • chàng ngự lâm quân
  • chạng vạng
  • chạng vạng
  • changeability
  • changeableness
  • changeably
  • changeful
  • changeless
  • changeling
  • changer
  • chanh
  • chanh
  • chank
  • channeled
  • channeling
  • channelling
  • chanson
  • chansonnette
  • chansonnettes
  • chantant
  • chanted
  • chanterelle
  • chanticleer
  • chantor
  • chantress
  • chantries
  • chantry
  • cháo
  • cháo
  • cháo
  • chào hỏi
  • chào mừng
  • chào mừng
  • chào mừng
  • chào đón
  • chào đón
  • chaomancy
  • chắp
  • chạp
  • chap
  • chắp
  • chấp hành
  • chấp hành viên
  • chấp nhận
  • chấp nhận
  • chấp nhận
  • chấp nhận
  • chấp nhận
  • chấp nhận được
  • chấp thuận
  • chấp thuận
  • chắp vá
  • chaparral
  • chapbook
  • chape
  • chapeau
  • chaped
  • chapeless
  • chapelet
  • chapellanies
  • chapellany
  • chapelry
  • chaperon
  • chaperonage
  • chaperoned
  • chaperoning
  • chapeux
  • chapfallen
  • chapiter
  • chaplaincy
  • chaplainship
  • chapless
  • chaplet
  • chapleted
  • chapman
  • chapmen
  • chapping
  • chappion
  • chaps
  • chaptrel
  • char
  • chara
  • charact
  • charactered
  • characterism
  • characteristical
  • characterizing
  • characterless
  • charactery
  • charade
  • charbocle
  • charbon
  • chard
  • chare
  • chargeableness
  • chargeably
  • chargeant
  • chargeful
  • chargehouse
  • chargeless
  • chargeous
  • chargeship
  • chargrining
  • charily
  • chariness
  • charioted
  • chariotee
  • charioteer
  • charioting
  • charism
  • charitableness
  • charitably
  • charivari
  • chark
  • charked
  • charlatanic
  • charlatanical
  • charlatanry
  • charlock
  • charlotte
  • charmel
  • charmer
  • charmeress
  • charmful
  • charmless
  • charneco
  • charnel
  • charnico
  • charon
  • charpie
  • charqui
  • charr
  • charras
  • charre
  • charred
  • charry
  • charta
  • chartaceous
  • charte
  • charterer
  • charterhouse
  • charterist
  • chartism
  • chartist
  • chartless
  • chartographer
  • chartographic
  • chartography
  • chartomancy
  • chartometer
  • chartreux
  • chartulary
  • charwoman
  • charwomen
  • chary
  • charybdis
  • chasable
  • chasible
  • chasmed
  • chasmy
  • chasse
  • chasselas
  • chassepot
  • chasseur
  • chast
  • chastely
  • chasten
  • chastened
  • chastener
  • chasteness
  • chastening
  • chastisable
  • chastise
  • chastised
  • chastisement
  • chastiser
  • chastising
  • chasuble
  • chất
  • chất
  • chát
  • chất
  • chặt
  • chặt
  • chất
  • chất
  • chất bảo quản
  • chất béo
  • chất béo trung tính
  • chất bôi trơn
  • chất cách điện
  • chặt cắt rời
  • chặt chẽ
  • chặt chẽ
  • chặt chẽ
  • chặt chẽ hơn
  • chật chội
  • chất chuyển hóa
  • chất cy an nic
  • chất diệp lục
  • chất dinh dưỡng
  • chất hút ẩm
  • chất keo
  • chất kết dính
  • chất kết dính
  • chất khí
  • chất khí
  • chất khử mùi
  • chất khử mùi
  • chất kích thích
  • chất làm se
  • chất lỏng
  • chất lỏng
  • chất lượng
  • chất ngọt
  • chất nhầy
  • chất nhầy
  • chất nhầy
  • chất nhờn
  • chất tan
  • chất tẩy rửa
  • chất tẩy rửa
  • chất tẩy rửa
  • chất ức chế
  • chất xơ
  • chất xơ
  • chất xúc tác
  • chất đạm
  • chặt đầu
  • chặt đầu
  • chất điện phân
  • chất độc
  • chất độn
  • chateau
  • chatelaine
  • chatelet
  • chatellany
  • chateux
  • chati
  • chatoyant
  • chatoyment
  • chatted
  • chattel
  • chattelism
  • chatteration
  • chattered
  • chatterer
  • chattiness
  • chatwood
  • cháu
  • chậu
  • chậu
  • chậu
  • châu
  • cháu
  • châu á
  • châu á
  • châu âu
  • châu âu
  • châu chấu
  • cháu gái
  • cháu gái
  • châu phi
  • chậu rửa
  • cháu trai
  • cháu trai
  • chaudron
  • chauffer
  • chauldron
  • chaunt
  • chaunter
  • chaunterie
  • chaus
  • chausses
  • chaussure
  • chauvin
  • chauvinism
  • chavender
  • chaw
  • chawdron
  • chawed
  • chawing
  • chảy
  • cháy
  • cháy
  • chảy
  • chạy
  • cháy
  • chấy
  • cháy
  • chạy
  • chạy
  • chảy
  • chạy bộ
  • chạy bộ
  • chạy chậm chạp
  • chảy máu
  • chạy mau
  • chảy máu
  • chảy nước
  • chảy nước dai
  • chảy nước dãi
  • chạy nước rút
  • chảy ra
  • chảy ra
  • cháy rừng
  • cháy sém
  • chạy thận
  • chạy thử
  • chạy tốt bền lâu
  • chạy trốn
  • chạy trốn
  • chạy trốn
  • chạy trốn
  • chạy xe đạp
  • chế
  • chẻ
  • che
  • chẻ
  • chế
  • che
  • chế
  • chế
  • chế
  • chê
  • chẻ
  • chế
  • chê bai
  • chê bai
  • che chắn
  • che chở
  • che dấu
  • che giấu
  • che giấu
  • chế giễu
  • chế giễu
  • chế giễu
  • chế hơn
  • che khuất
  • che khuất
  • che khuất
  • che khuất
  • che khuất
  • chế ngự
  • chế nhạo
  • chế phẩm peptone
  • chế tác
  • chế tạo
  • chế tạo
  • chế tạo
  • chế tạo
  • che đậy
  • che đậy
  • chế độ
  • chế độ
  • chế độ
  • chế độ ăn uống
  • chế độ ăn uống
  • chế độ chuyên quyền
  • chế độ nô lệ
  • chế độ nông nô
  • chế độ phong kiến
  • chế độ quân chủ
  • chế độ thuộc địa
  • chế độ đa thê
  • chế độ độc tài
  • cheapened
  • cheapener
  • cheapening
  • cheapness
  • chear
  • cheat
  • cheatable
  • cheatableness
  • chebacco
  • chebec
  • chệch hướng
  • checkage
  • checkerberries
  • checkerberry
  • checkering
  • checkerwork
  • checklaton
  • checkless
  • checkmated
  • checkmating
  • checkrein
  • checkroll
  • checkstring
  • checkwork
  • checky
  • cheddar
  • cheeped
  • cheerer
  • cheeriness
  • cheeringly
  • cheerisness
  • cheerless
  • cheerly
  • cheerry
  • cheeselep
  • cheesemonger
  • cheeseparing
  • cheesiness
  • cheesy
  • cheetah
  • chegoe
  • chegre
  • cheiloplasty
  • cheilopoda
  • cheirepter
  • cheiroptera
  • cheiropterous
  • cheiropterygia
  • cheiropterygium
  • cheirosophy
  • cheirotherium
  • chekelatoun
  • chekmak
  • chela
  • chelae
  • chelate
  • chelerythrine
  • chelicera
  • chelicerae
  • chelidon
  • chelidonic
  • chelidonius
  • chelifer
  • cheliferous
  • cheliform
  • chelone
  • chelonia
  • chelonian
  • chelura
  • chely
  • chém đầu
  • chemic
  • chemiglyphic
  • chemiloon
  • chemise
  • chemisette
  • chemism
  • chemitype
  • chemolysis
  • chemosmosis
  • chemosmotic
  • chèn
  • chèn
  • chèn
  • chén
  • chèn
  • cheng
  • chênh
  • chênh lệch
  • chênh lệch
  • chenomorphae
  • chenopodium
  • chèo
  • chèo
  • chéo
  • chéo
  • chèo thuyền
  • chèo thuyền
  • chepster
  • chequer
  • chequing
  • chequy
  • cherimoyer
  • cherishment
  • cherising
  • chermes
  • cherogril
  • cherokees
  • cheroot
  • chersonese
  • chert
  • cherty
  • cherub
  • cherubical
  • cherubim
  • cherubin
  • cherubs
  • cherup
  • ches
  • chese
  • chesible
  • cheslip
  • chessel
  • chesses
  • chessil
  • chessmen
  • chessom
  • chesstree
  • chesterlite
  • chesteyn
  • chết
  • chết
  • chết
  • chết
  • chết người
  • chết yểu
  • chết đói
  • chết đuối
  • chết đuối
  • chết đuối
  • chetah
  • chetvert
  • chevachie
  • chevage
  • cheval
  • chevalier
  • chevaux
  • cheve
  • chevelure
  • cheven
  • cheventein
  • cheveril
  • cheverliize
  • chevet
  • cheviot
  • chevisance
  • chevrette
  • chevron
  • chevroned
  • chevronel
  • chevronwise
  • chevrotain
  • chevy
  • chewer
  • chewet
  • chewink
  • cheyennes
  • chỉ
  • chị
  • chí
  • chỉ
  • chi
  • chì
  • chì
  • chỉ
  • chỉ
  • chỉ
  • chỉ
  • chi
  • chỉ
  • chí
  • chi
  • chỉ
  • chi
  • chỉ
  • chị cả
  • chỉ cần
  • chi chùm ngây
  • chi corchorus
  • chi datura
  • chỉ duy nhất
  • chị em
  • chi hông
  • chỉ hư từ
  • chỉ huy
  • chỉ huy
  • chỉ huy
  • chỉ huy
  • chỉ huy
  • chỉ huy dàn nhạc
  • chi huyết giác
  • chi lôi khoai
  • chi mua
  • chi nhánh
  • chi nhánh
  • chi nhánh
  • chi phí
  • chi phí
  • chi phí
  • chi phí
  • chi phí khấu hao
  • chi phiếu
  • chỉ ra
  • chỉ ra
  • chi sa nhân
  • chỉ số
  • chỉ số
  • chỉ số
  • chỉ số
  • chỉ số
  • chỉ số octan
  • chi sừng trâu
  • chỉ thị
  • chi tiên khách lai
  • chi tiết
  • chi tiết
  • chi tiết
  • chi tiêu
  • chi tiêu
  • chi tiêu
  • chi tiêu
  • chỉ trích
  • chỉ trích
  • chi tử đinh hương
  • chi xà cừ
  • chi đại
  • chỉ đạo
  • chỉ đạo
  • chỉ đạo
  • chỉ đạo
  • chỉ đạo
  • chỉ đạo
  • chỉ định
  • chỉ định
  • chỉ định
  • chỉ định
  • chỉ định
  • chỉ định
  • chỉ định
  • chỉ định
  • chỉ định
  • chỉ đơn giản là
  • chỉ đơn thuần là
  • chia
  • chia
  • chia
  • chìa
  • chia
  • chia buồn
  • chia hai
  • chìa khóa
  • chìa khóa trao tay
  • chia loại
  • chia lưới
  • chia nhau phần
  • chia nhỏ
  • chia ra
  • chia rẽ
  • chia rẻ
  • chia sẻ
  • chia sẻ
  • chia sẻ
  • chia tách
  • chia tay
  • chia tay
  • chia tay
  • chìa vặn
  • chìa vôi
  • chia vụn ra
  • chia xẻ
  • chia động từ
  • chiaroscurist
  • chiasm
  • chiasma
  • chiasmus
  • chiastolite
  • chibbal
  • chibouk
  • chibouque
  • chica
  • chicaner
  • chicanery
  • chiccory
  • chich
  • chích sậy
  • chicha
  • chiches
  • chichevache
  • chichling
  • chick
  • chickabiddy
  • chickaree
  • chickasaws
  • chickling
  • chickweed
  • chicky
  • chide
  • chider
  • chideress
  • chidester
  • chidingly
  • chiếc
  • chiếc
  • chiếc bánh
  • chiếc bè
  • chiếc cốc
  • chiếc nguyên mẫu
  • chiếc tàu tuần dương
  • chiếc thunderbolt
  • chiếc vò hai quai
  • chiefage
  • chiefest
  • chiefless
  • chiefrie
  • chieftaincy
  • chieftainship
  • chiếm
  • chiếm
  • chiếm
  • chiếm
  • chiếm lại
  • chiêm ngưỡng
  • chiêm ngưỡng
  • chiêm ngưỡng
  • chiêm ngưỡng
  • chiêm niệm
  • chiêm tinh
  • chiêm tinh
  • chiếm ưu thế
  • chiếm ưu thế
  • chiếm ưu thế
  • chiếm ưu thế
  • chiếm đoạt
  • chiếm đoạt
  • chiếm đoạt
  • chiếm đoạt
  • chiếm đóng
  • chiên
  • chiên
  • chiến
  • chiên
  • chiên
  • chiền
  • chiên
  • chiền
  • chiến binh
  • chiến dịch
  • chiến dịch pedestal
  • chiến lợi phẩm
  • chiến lược
  • chiến lược
  • chiến lược
  • chiến lược gia
  • chiến quốc
  • chiến sĩ
  • chiến thắng
  • chiến thắng
  • chiến thắng
  • chiến thắng
  • chiến thắng
  • chiến thắng
  • chiến thắng
  • chiến thuật
  • chiến thuật
  • chiến thuật
  • chiến tranh
  • chiến tranh
  • chiến trường
  • chiến đấu
  • chiến đấu
  • chiến đấu
  • chiến đấu
  • chiến đấu
  • chiến đấu
  • chiếnvới
  • chierte
  • chiết khấu
  • chiết trung
  • chiết trung chủ nghia
  • chiết xuất
  • chiếu
  • chiếu
  • chiếu
  • chiêu
  • chiếu
  • chiều
  • chiều cao
  • chiều dài
  • chiều ngang
  • chiều rộng
  • chiều rộng
  • chiếu sáng
  • chiếu sáng
  • chiếu sáng
  • chiếu sáng
  • chiếu sáng
  • chiều sâu
  • chiếu tướng
  • chiếu xạ
  • chiếu xạ
  • chiêu đãi viên
  • chievance
  • chieve
  • chiffo
  • chiffonier
  • chigoe
  • chigre
  • chikara
  • chilblain
  • childbed
  • childcrowing
  • childe
  • childed
  • childing
  • childishly
  • childishness
  • childlessness
  • childly
  • childness
  • childship
  • chiliad
  • chiliagon
  • chiliahedron
  • chilian
  • chiliarch
  • chiliarchy
  • chiliasm
  • chiliast
  • chiliastic
  • chilliness
  • chillness
  • chilognath
  • chilognatha
  • chiloma
  • chilopod
  • chilopoda
  • chilostoma
  • chilostomata
  • chilostomatous
  • chìm
  • chìm
  • chim
  • chìm
  • chim
  • chim
  • chìm
  • chim bồ câu
  • chim bồ câu
  • chim cánh cụt
  • chim cổ rắn
  • chim cổ rắn
  • chim cuốc
  • chim cút
  • chim dạng sẻ
  • chim gõ kiến
  • chim hoàng yến
  • chim kêu
  • chim mào bắt rắn
  • chim mo nhát
  • chim ó
  • chim sơn ca
  • chim ưng
  • chìm đắm
  • chim điên
  • chimaeroid
  • chimango
  • chimb
  • chimed
  • chimer
  • chimeras
  • chimere
  • chimeric
  • chimerically
  • chiminage
  • chiming
  • chín
  • chín
  • chín
  • chín
  • chín
  • chín
  • chín mươi
  • chinaldine
  • chinaman
  • chinamen
  • chincapin
  • chinch
  • chincha
  • chinche
  • chincherie
  • chinchilla
  • chinchona
  • chincona
  • chine
  • chined
  • chính
  • chính
  • chính
  • chính
  • chính
  • chính
  • chính hãng
  • chỉnh hình
  • chính khách
  • chỉnh lưu
  • chính mình
  • chính mình
  • chính mình
  • chính phủ
  • chinh phục
  • chinh phục
  • chinh phục
  • chinh phục
  • chinh phục
  • chinh phục
  • chinh phục
  • chinh phục
  • chinh phục
  • chinh phục
  • chinh phục
  • chinh phục isarel
  • chính quyền
  • chính sách
  • chính sách
  • chỉnh sửa
  • chỉnh sửa
  • chỉnh sửa
  • chỉnh sửa
  • chỉnh sửa
  • Translate.com
  • Dictionaries
  • Vietnamese-English
  • chn - chnh_sa
Our cookies Our website uses cookies to improve your experience. By continuing to use the site you agree to our Privacy Policy. Approve

Từ khóa » Cụt Chân In English