NGƯỜI NƯỚC NGOÀI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
NGƯỜI NƯỚC NGOÀI Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SDanh từTính từngười nước ngoài
expats
người nước ngoàingườichuyên gia nước ngoàialien
ngoài hành tinhngười ngoài hành tinhxa lạngười nước ngoàingoại kiềungườingoàilạ lẫmforeign people
người nước ngoàingười ngoại quốcforeign person
người nước ngoàiforeigners
người nước ngoàingười ngoại quốcngườingoại kiềungoàingười khách lạnướcquốcexpatriates
người nước ngoàinước ngoàingườingoại kiềungười xa xứforeign residents
người nước ngoàicư dân nước ngoàidân nước ngoàicư dân ngoại quốcforeign citizens
công dân nước ngoàingười nước ngoàioutsiders
người ngoàingười ngoài cuộcbên ngoàikẻ ngoài cuộcngười ngoại cuộckẻ ngoại cuộcngười lạngười ngoạiforeign workers
công nhân nước ngoàilao động nước ngoàinhân viên nước ngoàilao động ngoạingười lao động ngoại quốcngười nước ngoài
{-}
Phong cách/chủ đề:
Maybe the foreign people look at us.Hầu hết người nước ngoài ở Dubai.
Most of the expats in Dubai.Tổng giám đốc có thể là người nước ngoài.
The manager may be a foreign citizen.Một số người nước ngoài trở về nhà.
Some of the expatriates coming back home.Người nước ngoài họ sẽ nghĩ gì về chúng ta?
And what would the aliens think of us?Combinations with other parts of speechSử dụng với tính từloa ngoàilớp bên ngoàilớp vỏ ngoàibên ngoài lạnh Sử dụng với động từra ngoàira nước ngoàithuê ngoàira bên ngoàiđứng bên ngoàiăn ngoàingồi bên ngoàiđợi bên ngoàingoài trừ nước ngoài tạm thời HơnSử dụng với danh từbên ngoàinước ngoàingoài trời người nước ngoàingoài nước bề ngoàivòng ngoàivỏ ngoàinguồn bên ngoàingười bên ngoàiHơnMột số người nước ngoài trở về nhà.
At least some of the foreigners are returning home.Người nước ngoài không được hưởng lợi.
The outsiders will not get the benefit.Họ có thể là ngườiđịa phương hoặc người nước ngoài.
They can be locals or foreign persons.Người nước ngoài Dubai chúng tôi đang tuyển dụng ở UAE.
Expatwoman Dubai we are hiring in UAE.Quy trình Visa và thông tin cho người nước ngoài.
Visas and information for foreign citizens.Do vậy, người nước ngoài không hiểu chúng ta nói gì.
That is why outsiders do not know what we are saying.Những tên khủng bố này hầu hết là người nước ngoài….
Most of these fighters are foreign citizens….Người nước ngoài thường coi việc xăm hình là nghệ thuật.
People in foreign countries regard tattoos as an art.Lần đầu tiên tôi được nói chuyện với người nước ngoài.
This was my first time speaking to a foreign person.Người nước ngoài đã được cấp giấy phép tạm trú nhân, hoặc.
The foreign person has been granted an immigration permit, or.Ngay cả các Tập đoàn của họ cũng phải thuê người nước ngoài.".
Businesses will need to hire more foreign workers too.”.Người nước ngoài được phép chôn cất hay hoả táng ở Singapore không?
Can a foreign citizen be cremated/buried in Singapore?Đó là những công việc phổ biến cho người nước ngoài ở Trung Quốc.
This was a common thing for foreign workers in China.Cộng đồng người nước ngoài cũng đóng góp cho nền kinh tế Ấn Độ.
The expatriate community also contributes to Indian economy.Tôi cảm thấy tôi thuộc cộng đồng đó, chứ không phải người nước ngoài.
It made me feel integral to the society, not an outsider.Hoan hô Người nước ngoài!” là những gì được vẽ trên tấm biểu ngữ.
Hurray for the Foreigners!" was painted on the banner.Trong bốn người làm công ăn lương tại Thụy Sĩ có một là người nước ngoài.
In 4 wage earners in Switzerland is a foreign resident.Người nước ngoài tạm trú ở Nga không cần giấy phép lao động.
Foreign citizens temporarily residing in Russia will need no work permits.New Zealand sẽ cấm người nước ngoài mua nhà từ đầu năm 2018.
Foreign buyers will no longer be able to buy homes beginning in early 2018.Người nước ngoài, được bảo vệ tạm thời ở Ba Lan;
Foreign citizens under temporary protection in the territory of the Republic of Poland;Tuy nhiên, phần lớn người nước ngoài sẽ không phải là những cá nhân như vậy.
However, majority of the alien will not be such individuals.Người nước ngoài phải thi vào năm thứ nhất của một trường đại học Nga.
Foreign citizens should apply for the first year at Russian university.Luật pháp Ghana cấm người nước ngoài tham gia khai thác mỏ quy mô nhỏ.
Ghana's mining law prohibits foreigners from engaging in small-scale mining.Ba người nước ngoài đáng kinh đã được mời trong Hội đồng giám khảo.
Three respectable foreign persons were invited in the evaluation committee.Việc nhập cảnh người nước ngoài được yêu cầu bởi cơ quan chính phủ Hoa Kỳ.
The alien's admission is requested by an interested U.S. government agency.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 7920, Thời gian: 0.044 ![]()
![]()
ngươi nữangười nước ngoài có thể

Tiếng việt-Tiếng anh
người nước ngoài English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Người nước ngoài trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Xem thêm
những người nước ngoàiexpatsforeignersexpatriatesalienslà người nước ngoàiare foreignersare expatsare expatriatesare foreign-bornare aliensnhiều người nước ngoàimany expatsmany foreignersmany expatriatesngười lao động nước ngoàiforeign workerforeign laborersđối với người nước ngoàifor expatsngười nước ngoài có thểforeigners canforeigners mayexpats canngười nước ngoài đãforeigners havengười mua nước ngoàiforeign buyersoverseas buyersngười nước ngoài sốngforeigners livingexpats livingexpatriates livingngười nước ngoài đangforeigners arengười nước ngoài sẽforeigners willforeigners wouldngười nước ngoài đượcforeigners arerất nhiều người nước ngoàilot of foreignersngười nước ngoài phảiforeigner mustforeigners musttriệu người nước ngoàimillion foreignersmột số người nước ngoàisome foreignerssome expatsTừng chữ dịch
ngườidanh từpeoplepersonmanngườitính từhumanngườiđại từonenướcdanh từwatercountrystatekingdomjuicengoàigiới từoutsidebeyondbesidesngoàiin additionapart from STừ đồng nghĩa của Người nước ngoài
ngoại kiều ngoài hành tinh người ngoài hành tinh alien xa lạ công dân nước ngoài người ngoài cuộc lao động nước ngoài bên ngoài outsider foreigner lạ lẫmTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Nhoài Người Tiếng Anh Là Gì
-
Mệt Nhoài Người Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Nhoài Bằng Tiếng Anh - Từ điển - Glosbe
-
Định Nghĩa Của Từ 'nhoài Người' Trong Từ điển Từ điển Việt - Anh
-
BẠN LÀ NGƯỜI NƯỚC NGOÀI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Mệt Nhoài Người Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Ý Nghĩa Của Foreigner Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
23 Từ Lóng Thông Dụng Trong Tiếng Anh Giao Tiếp Hàng Ngày
-
[Bài Học Tiếng Anh Giao Tiếp] Bài 71 - Giao Tiếp Với Du Khách Nước ...
-
Từ Lóng Tiếng Anh: 59 Từ Lóng Thông Dụng Cần Biết [VIP] - Eng Breaking