Nhoài Bằng Tiếng Anh - Từ điển - Glosbe

Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "nhoài" thành Tiếng Anh

be dead tired, be faint with exhaustion là các bản dịch hàng đầu của "nhoài" thành Tiếng Anh.

nhoài + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • be dead tired

    FVDP-Vietnamese-English-Dictionary
  • be faint with exhaustion

    FVDP-Vietnamese-English-Dictionary
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " nhoài " sang Tiếng Anh

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate
Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "nhoài" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Nhoài Người Tiếng Anh Là Gì