Nhoài Bằng Tiếng Anh - Từ điển - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "nhoài" thành Tiếng Anh
be dead tired, be faint with exhaustion là các bản dịch hàng đầu của "nhoài" thành Tiếng Anh.
nhoài + Thêm bản dịch Thêm nhoàiTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
be dead tired
FVDP-Vietnamese-English-Dictionary -
be faint with exhaustion
FVDP-Vietnamese-English-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " nhoài " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "nhoài" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Nhoài Người Tiếng Anh Là Gì
-
Mệt Nhoài Người Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Định Nghĩa Của Từ 'nhoài Người' Trong Từ điển Từ điển Việt - Anh
-
NGƯỜI NƯỚC NGOÀI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
BẠN LÀ NGƯỜI NƯỚC NGOÀI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Mệt Nhoài Người Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Ý Nghĩa Của Foreigner Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
23 Từ Lóng Thông Dụng Trong Tiếng Anh Giao Tiếp Hàng Ngày
-
[Bài Học Tiếng Anh Giao Tiếp] Bài 71 - Giao Tiếp Với Du Khách Nước ...
-
Từ Lóng Tiếng Anh: 59 Từ Lóng Thông Dụng Cần Biết [VIP] - Eng Breaking