Người ở Nông Thôn In English | Glosbe - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "người ở nông thôn" into English
cottager is the translation of "người ở nông thôn" into English.
người ở nông thôn + Add translation Add người ở nông thônVietnamese-English dictionary
-
cottager
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "người ở nông thôn" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "người ở nông thôn" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đất ở Nông Thôn Tiếng Anh Là Gì
-
Nông Thôn Tiếng Anh Là Gì - SGV
-
đất ở Tại Nông Thôn Anh Làm Thế Nào để Nói
-
Glossary Of The 2013 Land Law - Vietnam Law & Legal Forum
-
ở Nông Thôn Trong Tiếng Tiếng Anh - Glosbe - Đất Xuyên Việt
-
SỐNG Ở NÔNG THÔN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
ĐẤT Ở ĐÔ THỊ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
NÔNG THÔN - Translation In English
-
TỪ VỰNG TIẾNG ANH VỀ QUÊ HƯƠNG - Langmaster
-
Đất Thổ Cư In English Là Gì Và Một Số điều Cần Biết Về đất Thổ Cư.
-
Đất Ở Tiếng Anh Là Gì - Chonmuacanho
-
Nông Thôn Trong Tiếng Anh Là Gì? - Visadep