Nguy Nga Tráng Lệ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
nguy nga tráng lệ
* dtừ
richness



Từ liên quan- nguy
- nguy cơ
- nguy cấp
- nguy hại
- nguy nan
- nguy nga
- nguy thế
- nguy biến
- nguy bách
- nguy hiểm
- nguy khốn
- nguy kịch
- nguy ngập
- nguy vong
- nguy hiểm cho
- nguy hiểm hơn
- nguy kịch hơn
- nguy hiểm ngầm
- nguy ngập thêm
- nguy hiểm vô cùng
- nguy nga tráng lệ
- nguy đến tính mạng
- nguy hiểm của xã hội
- nguy hiểm nghề nghiệp
- nguy hại như bệnh dịch
- nguy hiểm đến tính mạng
- nguy hại như bệnh dịch làm chết người
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Nguy Nga Tráng Lệ Tiếng Anh
-
Nguy Nga Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Glosbe
-
NGUY NGA - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Tráng Lệ Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'nguy Nga' Trong Từ điển Lạc Việt
-
NGUY NGA - Translation In English
-
Nghĩa Của Từ Nguy Nga Bằng Tiếng Anh
-
Nghĩa Của Từ : Magnificent | Vietnamese Translation
-
LỘNG LẪY , TRÁNG LỆ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Magnificentness - Wiktionary Tiếng Việt
-
50+ Tính Từ đẹp Trong Tiếng Anh Bạn Học Cần Ghi Nhớ - Monkey
-
Từ điển Tiếng Việt "nguy Nga" - Là Gì?
-
Nghĩa Của Từ Nguy Nga - Từ điển Việt - Việt - MarvelVietnam