nhà báo {danh từ} ; journalist · (từ khác: ký giả báo chí) ; newspaperman · (từ khác: chủ báo, chủ hãng tin) ; pressman ...
Xem chi tiết »
Trong Tiếng Anh nhà báo tịnh tiến thành: journalist, reporter, newpaperman . Trong các câu đã dịch, người ta tìm thấy nhà báo ít nhất 4.966 lần.
Xem chi tiết »
Từ điển Việt Anh. nhà báo. journalist; newsman; pressman; newswoman; newspaperwoman; newspaperman. phỏng vấn một nhà báo vừa mới từ pháp về to interview a ...
Xem chi tiết »
Journalist. Nhà báo. (một người viết tin bài hoặc bài báo cho một tờ báo hoặc tạp chí hoặc phát chúng trên đài phát thanh hoặc truyền hình) ; Correspondent.
Xem chi tiết »
Nghĩa của từ nhà báo trong Tiếng Việt - Tiếng Anh @nhà báo * noun - journalist; newsman; newpaperma.
Xem chi tiết »
English to Vietnamese ; English, Vietnamese ; journalist. ban nhạc ; báo chí ; báo ; cô là nhà báo ; nghị viên kia ; nha ̀ ba ́ o ; nhà báo thì ; nhà báo ; nữ ...
Xem chi tiết »
Ví dụ về sử dụng Nhà báo trong một câu và bản dịch của họ · Đây là vụ sát hại nhà báo đầu tiên trong lịch sử Slovakia. · This is the first killing of a journalist ...
Xem chi tiết »
19 thg 1, 2022 · EngToViet.com | English to Vietnamese TranslationEnglish-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1000 chars): English to ...
Xem chi tiết »
EngToViet.com | English to Vietnamese TranslationEnglish-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence max 1000 ...
Xem chi tiết »
“Nhà báo.” dịch sang Tiếng Anh là gì? ... Ví dụ: có phải ông ấy đẳ nhỡ hẹn vớii anh nhà báo đó không? did he miss hừ appointment with that journalist?
Xem chi tiết »
Tra cứu từ điển Việt Anh online. ... nhà báo. noun. journalist; newsman; newpaperman. reporter. Phát âm nhà báo. - d. Người chuyên làm nghề viết báo.
Xem chi tiết »
Xếp hạng 4,9 (11) Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành báo chí được 4Life English Center tổng hợp ... tin bài lên trang web của báo; Revenue (n): nhuận bút; Journalist (n): nhà báo ...
Xem chi tiết »
1. Broadsheet: báo khổ lớn · 2. Tabloid: báo lá cải · 3. Frontpage: trang nhất · 4. Headline: tiêu đề · 5. News agency: thông tấn xã · 6. Editor: biên tập viên · 7.
Xem chi tiết »
11 thg 7, 2019 · Television reporter (n) : phóng viên truyền hình; Tabloid (n) /'tæblɔid/ : tờ báo lá cải; Newspaper office : tòa soạn, nơi soạn báo ...
Xem chi tiết »
Bạn đang xem: Top 14+ Nhà Báo Tiếng Anh Là Gì
Thông tin và kiến thức về chủ đề nhà báo tiếng anh là gì hay nhất do Truyền hình cáp sông thu chọn lọc và tổng hợp cùng với các chủ đề liên quan khác.TRUYỀN HÌNH CÁP SÔNG THU ĐÀ NẴNG
Địa Chỉ: 58 Hàm Nghi - Đà Nẵng
Phone: 0905 989 xxx
Facebook: https://fb.com/truyenhinhcapsongthu/
Twitter: @ Capsongthu
Copyright © 2022 | Thiết Kế Truyền Hình Cáp Sông Thu