Từ điển Việt Anh "nhà Báo" - Là Gì?
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Việt Anh"nhà báo" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm nhà báo
nhà báo- noun
- journalist; newsman; newpaperman
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh nhà báo
- d. Người chuyên làm nghề viết báo.
nd. Người viết báo, ký giả.Từ khóa » Nhà Báo Tiếng Anh Là Gì
-
NHÀ BÁO - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Nhà Báo - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
-
Nhà Báo Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"Phóng Viên" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Nghĩa Của Từ Nhà Báo Bằng Tiếng Anh
-
Nghĩa Của Từ : Journalist | Vietnamese Translation
-
NHÀ BÁO Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Nhà Báo Tiếng Anh Là Gì | HoiCay - Top Trend News
-
Nhà Báo Tiếng Anh Là Gì - Thả Rông
-
Nhà Báo - Từ điển Dịch Thuật Tiếng Anh
-
111+ Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Báo Chí
-
TỪ VỰNG TIẾNG ANH LĨNH VỰC... - Tiếng Anh Cho Người Đi Làm
-
Từ Vựng Tiếng Anh Lĩnh Vực Báo Chí