Nhà Hát In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
theater, theatre, playhouse are the top translations of "nhà hát" into English.
nhà hát noun + Add translation Add nhà hátVietnamese-English dictionary
-
theater
nounplace or building [..]
Nhà hát thường thì không mở cửa vào thứ ba.
The theater didn't use to open on Tuesdays.
en.wiktionary.org -
theatre
nounA place or building, consisting of a stage and seating, in which an audience gathers to watch performances.
Căn phòng chính là nhà hát. Nó thay đổi mau sắc.
The room is a theatre. It changes colors.
omegawiki -
playhouse
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Less frequent translations
- house
- odea
- odeum
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "nhà hát" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "nhà hát" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Nhà Hát Trong Tiếng Anh Là Gì
-
NHÀ HÁT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Nhà Hát Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Nhà Hát Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
NHÀ HÁT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
TỪ NHÀ HÁT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
"nhà Hát" Là Gì? Nghĩa Của Từ Nhà Hát Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh
-
Nghĩa Của Từ Nhà Hát Bằng Tiếng Anh
-
NHÀ HÁT - Translation In English
-
Nhà Hát Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Nhà Hát Tiếng Anh Là Gì
-
Tập Tin:Nhà Hát Hòa Bình.JPG – Wikipedia Tiếng Việt
-
Các Câu Tiếng Anh Dùng Tại Nhà Hát - Speak Languages
-
Ý Nghĩa Của Opera House Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Nhà Hát Trong Tiếng Hàn Là Gì? - Từ điển Việt Hàn