NHÀ HÁT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
Có thể bạn quan tâm
NHÀ HÁT Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SDanh từnhà hát
Ví dụ về việc sử dụng Nhà hát trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechSử dụng với động từbài hátgiọng hátrạp háthát bài hát karaoke cô háttiếng háttên bài háthát ca hát quốc ca HơnSử dụng với danh từnhà hátnhà hát opera nhà hát bataclan nhà hát bolshoi nhà hát kịch bài hát nói nhà hát dolby nhà hát mariinsky nhà hát broadway bài hát ru Hơn
Tất nhiên tôi sẽ quay lại nhà hát.
Rồi anh rời nhà hát mà không nói thêm lời nào.Xem thêm
nhà hát operaopera houseopera theateropera housesnhà hát quốc gianational theatrenational theaternational operastate theatrerạp hát tại nhàhome theaterhome theatrenhà hát bataclanbataclan concert hallnhà hát đượcthe theatre wasnhà hát bolshoibolshoi theatrebolshoi theaternhà hát làtheater isnhà hát kịchrepertory theatredramatic theatredrama theatredrama theaternhà hát dolbythe dolby theatrenhà hát địa phươnglocal theaterlocal theatrenhà hát la mãroman theatreroman theaternhà hát mariinskymariinsky theatrenhà hát nàythis theaterthis theatreTừng chữ dịch
nhàdanh từhomehousebuildinghousinghouseholdhátđộng từsinghátdanh từsongtheatertheatreopera STừ đồng nghĩa của Nhà hát
sân khấu theatre kịch rạp rạp hát playhouse opera house rạp chiếu phimTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Nhà Hát Trong Tiếng Anh Là Gì
-
NHÀ HÁT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Nhà Hát Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Nhà Hát In English - Glosbe Dictionary
-
Nhà Hát Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
TỪ NHÀ HÁT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
"nhà Hát" Là Gì? Nghĩa Của Từ Nhà Hát Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh
-
Nghĩa Của Từ Nhà Hát Bằng Tiếng Anh
-
NHÀ HÁT - Translation In English
-
Nhà Hát Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Nhà Hát Tiếng Anh Là Gì
-
Tập Tin:Nhà Hát Hòa Bình.JPG – Wikipedia Tiếng Việt
-
Các Câu Tiếng Anh Dùng Tại Nhà Hát - Speak Languages
-
Ý Nghĩa Của Opera House Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Nhà Hát Trong Tiếng Hàn Là Gì? - Từ điển Việt Hàn