Nhà Quê - Vietnamese To English
Có thể bạn quan tâm
EngToViet.com | English to Vietnamese Translation
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English Vietnamese to EnglishSearch Query: nhà quê Best translation match:
Probably related with:
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English Vietnamese to EnglishSearch Query: nhà quê Best translation match: | Vietnamese | English |
| nhà quê | - (cũ) Native village, native place =Về quê thăm họ hàng+To go to one's native village and visit one's relatives -Country -Country people |
| Vietnamese | English |
| nhà quê | a hick ; country ; died ; farm boy ; farm ; hick ; hillbilly ; homegirls ; peasant ; rustic ; the country round ; the country ; town ; village ; |
| nhà quê | a hick ; country ; died ; farm boy ; farm ; hick ; hillbilly ; homegirls ; peasant ; rustic ; the country round ; the country ; town ; village ; |
Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet
Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - SourcesTừ khóa » Nhà Quê Tiếng Anh
-
Nhà Quê - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
-
Người Nhà Quê Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
'nhà Quê' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Nhà Quê Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
NGƯỜI NHÀ QUÊ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
NGƯỜI NHÀ QUÊ - Translation In English
-
Top 20 Nhà Quê Trong Tiếng Anh Là Gì Mới Nhất 2021
-
"nhà Quê" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'nhà Quê' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Nhà Quê - Wiktionary Tiếng Việt