Nhà Thờ Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
church, cathedral, herritage là các bản dịch hàng đầu của "nhà thờ" thành Tiếng Anh.
nhà thờ noun + Thêm bản dịch Thêm nhà thờTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
church
nounhouse of worship [..]
Số lượng bảo tàng và nhà thờ bằng nhau.
There are as many museums as there are churches.
en.wiktionary.org -
cathedral
nounNgay cả linh mục của một nhà thờ địa phương cũng không hiểu Giáo hoàng muốn nói gì.
Even the dean of a local cathedral was not quite sure how to interpret the pope’s remarks.
GlosbeMT_RnD -
herritage
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- kirk
- meeting house
- meeting-house
- church building
- house of worship
- place of worship
- temple
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " nhà thờ " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "nhà thờ"
Bản dịch "nhà thờ" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cái Nhà Thờ Tiếng Anh Là Gì
-
Nhà Thờ In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
NHÀ THỜ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
NHÀ THỜ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Nhà Thờ Tiếng Anh Là Gì
-
Nhà Thờ Tiếng Anh Là Gì
-
'nhà Thờ' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Nhà Thờ Tiếng Anh Là Gì - Chonmuacanho
-
Sơ Nhà Thờ Tiếng Anh Là Gì | HoiCay - Top Trend News
-
NHÀ THỜ - Translation In English
-
“ Nhà Thờ Tiếng Anh Là Gì? Định Nghĩa Của ...
-
Nhà Thờ Chính Tòa – Wikipedia Tiếng Việt
-
Nhà Thờ Lớn Hà Nội Tiếng Anh Là Gì
-
Nhà Thờ Tiếng Anh Là Gì
-
“Nhà Thờ Đức Bà” Trong Tiếng Anh: Định Nghĩa, Ví Dụ - StudyTiengAnh