Nhà Vật Lý In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "nhà vật lý" into English
physicist is the translation of "nhà vật lý" into English.
nhà vật lý + Add translation Add nhà vật lýVietnamese-English dictionary
-
physicist
nounscientist who does research in physics
Chà các nhà vật lý hạt không là gì nếu không tham vọng.
Well, particle physicists are nothing if not ambitious.
wikidata
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "nhà vật lý" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "nhà vật lý" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Dịch Tiếng Anh Nhà Vật Lý Học
-
Nhà Vật Lý Học In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
NHÀ VẬT LÝ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
NHÀ VẬT LÝ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
LÀ NHÀ VẬT LÝ HỌC In English Translation - Tr-ex
-
Top 14 Dịch Tiếng Anh Nhà Vật Lý Học
-
Top 20 Nhà Vật Lý Học Tiếng Anh Hay Nhất 2022 - XmdForex
-
Cơ Học Lượng Tử – Wikipedia Tiếng Việt
-
Vật Lý Học – Wikipedia Tiếng Việt
-
150 Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Vật Lý Thông Dụng
-
Đặt Câu Với Từ "physicist"
-
Phần Mềm Dịch Tiếng Anh Chuyên Ngành Vật Lý - Dịch Thuật Asean
-
Các định Luật Vật Lý Có Chứng Minh Sự Tồn Tại Của Chúa? - BBC
-
Dịch Tiếng Anh Chuyên Ngành Vật Lý
-
Thiên Tài Stephen Hawking - Một Câu Chuyện Cổ Tích - Báo Nhân Dân
-
Các Nhà Khoa Học Danh Tiếng Của Nga Và Thành Tích Của Họ
-
Những Từ Vựng Về Nghề Nghiệp Trong Tiếng Anh
-
PhET: Các Mô Phỏng Trực Tuyến, Miễn Phí Về Vật Lý, Hoá Học, Sinh ...
-
333+ Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Vật Lý