NHẶM LẸ HƠN CON BEO Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
NHẶM LẸ HƠN CON BEO Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch nhặm lẹ hơn con beo
are swifter than leopardsalso are swifter than the leopards
{-}
Phong cách/chủ đề:
Habakkuk 1:8 Their horses are swifter than leopards, fiercer than wolves at dusk.Những ngựa nó nhặm lẹ hơn con beo, và hung hơn muông sói ban đêm. Những lính kỵ nó tràn khắp đây đó, những lính kỵ nó đến từ phương xa;
Their horses also are swifter than the leopards, and are more fierce than the evening wolves: and their horsemen shall spread themselves, and their horsemen shall come from far;Habacuque 1: 8 Những ngựa nó nhặm lẹ hơn con beo, và hung hơn muông sói ban đêm.
Habakkuk 1:8"Their horses are swifter than leopards and keener than wolves in the evening.Habacuque 1: 8 Những ngựa nó nhặm lẹ hơn con beo, và hung hơn muông sói ban đêm.
C9 Habakkuk 1:8 CSB- Their horses are swifter than leopards and more fierce than wolves of the night.Habacuque 1: 8| Những ngựa nó nhặm lẹ hơn con beo, và hung hơn muông sói ban đêm.
Habakkuk 1:8 Their horses also are swifter than the leopards, and are more fierce than the evening wolves…. Kết quả: 5, Thời gian: 0.0117 ![]()
nhặt đượcnhặt lấy

Tiếng việt-Tiếng anh
nhặm lẹ hơn con beo English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Nhặm lẹ hơn con beo trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Từng chữ dịch
nhặmdanh từhairnhặmhair-clothlẹtrạng từfastquicklylẹtính từquicklẹđộng từcomelẹdanh từhurryhơntrạng từmorefurtherhơnrather thanhơnđại từmuchhơntính từgoodTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Nhặm Lẹ Là Gì
-
Từ điển Tiếng Việt "nhặm Lẹ" - Là Gì?
-
Nghĩa Của Từ Nhặm Lẹ - Từ điển Việt - Tra Từ
-
'nhặm Lẹ' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt - Dictionary ()
-
Từ Nhặm Lẹ Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
Nhặm Lẹ Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Nhặm Lẹ
-
Nhặm Lẹ Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Nhặm Lẹ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Nhậm - Wiktionary Tiếng Việt
-
Mỹ, Nhật, Trung Cử Phái đoàn Dự Lễ Nhậm Chức Của Tổng Thống Hàn ...
-
Mắt Bị Cộm: Các Nguyên Nhân Và Cách Phòng Tránh
-
Mắt đổ Ghèn Là Bệnh Gì? Có Nguy Hiểm Không Và Chữa Ra Sao?
-
Bệnh Viêm Kết Mạc Mắt: Nguyên Nhân, Triệu Chứng, Cách điều Trị Và ...