Nhân Dân Tệ (CNY) Sang Won Hàn Quốc (KRW) Tỷ Giá
Có thể bạn quan tâm
× × Currency World chuyển đổi tiền tệ tỷ giá hối đoái Nhân dân tệ (CNY) sang Won Hàn Quốc (KRW) tỷ giá Cập nhật lúc 13:00 trên Chủ Nhật, 15 tháng 2, 2026 UTC. 1 CNY = 208.559 KRW 1 KRW = 0.004795 CNY Won Hàn Quốc sang Nhân dân tệ tỷ giá Chuyển đổi tiền tệ từ Nhân dân tệ sang Won Hàn Quốc Chuyển đổi tiền tệ từ Won Hàn Quốc sang Nhân dân tệ
USD 0.1447Đô la Mỹ1 CNY = 0.1447 USD
EUR 0.1718Euro1 CNY = 0.1219 EUR
GBP 0.1972Bảng Anh1 CNY = 0.1063 GBP
RUB 0.001875Rúp Nga1 CNY = 11.172 RUB
CAD 0.1063Đô la Canada1 CNY = 0.1971 CAD
AUD 0.1024Đô la Australia1 CNY = 0.2046 AUD
JPY 0.0009479Yên Nhật1 CNY = 22.102 JPY
CHF 0.1881Franc Thụy sĩ1 CNY = 0.1114 CHF
SGD 0.1146Đô la Singapore1 CNY = 0.1829 SGD
BTC 10046Bitcoin1 CNY = 0.000002086 BTC
XAU 729.788Vàng1 CNY = 0.00002871 XAU
USD 0.0006940Đô la Mỹ1 KRW = 0.0006940 USD
EUR 0.0008240Euro1 KRW = 0.0005846 EUR
GBP 0.0009453Bảng Anh1 KRW = 0.0005095 GBP
RUB 0.000008992Rúp Nga1 KRW = 0.05357 RUB
CAD 0.0005097Đô la Canada1 KRW = 0.0009450 CAD
AUD 0.0004910Đô la Australia1 KRW = 0.0009810 AUD
CNY 0.0001005Nhân dân tệ1 KRW = 0.004795 CNY
JPY 0.000004545Yên Nhật1 KRW = 0.1060 JPY
CHF 0.0009019Franc Thụy sĩ1 KRW = 0.0005341 CHF
SGD 0.0005493Đô la Singapore1 KRW = 0.0008769 SGD
BTC 48.168Bitcoin1 KRW = 0.000000010 BTC
XAU 3.499Vàng1 KRW = 0.000000138 XAU Tỷ giá hối đoái trên Currency World là trung bình và không được coi là tư vấn tài chính. Các ngân hàng hoạt động với tỷ giá hối đoái riêng của họ.
- CNY là mã tiền tệ cho Nhân dân tệ, là tiền tệ chính thức của China. Biểu tượng cho Nhân dân tệ là 元.
- KRW là mã tiền tệ cho Won Hàn Quốc, là tiền tệ chính thức của South Korea. Biểu tượng cho Won Hàn Quốc là ₩.
Nhân dân tệ to Won Hàn Quốc conversion cheatsheet
| CNY | KRW |
|---|---|
| 1 CNY | 208.559 KRW |
| 5 CNY | 1043 KRW |
| 10 CNY | 2086 KRW |
| 25 CNY | 5214 KRW |
| 50 CNY | 10428 KRW |
| 100 CNY | 20856 KRW |
| 500 CNY | 104279 KRW |
| 1000 CNY | 208559 KRW |
| 10000 CNY | 2085588 KRW |
Won Hàn Quốc to Nhân dân tệ conversion cheatsheet
| KRW | CNY |
|---|---|
| 1 KRW | 0.004795 CNY |
| 5 KRW | 0.02397 CNY |
| 10 KRW | 0.04795 CNY |
| 25 KRW | 0.1199 CNY |
| 50 KRW | 0.2397 CNY |
| 100 KRW | 0.4795 CNY |
| 500 KRW | 2.397 CNY |
| 1000 KRW | 4.795 CNY |
| 10000 KRW | 47.948 CNY |
Tỷ giá hối đoái khác cho Nhân dân tệ
USD 0.1447Đô la Mỹ1 CNY = 0.1447 USD
EUR 0.1718Euro1 CNY = 0.1219 EUR
GBP 0.1972Bảng Anh1 CNY = 0.1063 GBP
RUB 0.001875Rúp Nga1 CNY = 11.172 RUB
CAD 0.1063Đô la Canada1 CNY = 0.1971 CAD
AUD 0.1024Đô la Australia1 CNY = 0.2046 AUD
JPY 0.0009479Yên Nhật1 CNY = 22.102 JPY
CHF 0.1881Franc Thụy sĩ1 CNY = 0.1114 CHF
SGD 0.1146Đô la Singapore1 CNY = 0.1829 SGD
BTC 10046Bitcoin1 CNY = 0.000002086 BTCTỷ giá hối đoái khác cho Won Hàn Quốc
USD 0.0006940Đô la Mỹ1 KRW = 0.0006940 USD
EUR 0.0008240Euro1 KRW = 0.0005846 EUR
GBP 0.0009453Bảng Anh1 KRW = 0.0005095 GBP
RUB 0.000008992Rúp Nga1 KRW = 0.05357 RUB
CAD 0.0005097Đô la Canada1 KRW = 0.0009450 CAD
AUD 0.0004910Đô la Australia1 KRW = 0.0009810 AUD
CNY 0.0001005Nhân dân tệ1 KRW = 0.004795 CNY
JPY 0.000004545Yên Nhật1 KRW = 0.1060 JPY
CHF 0.0009019Franc Thụy sĩ1 KRW = 0.0005341 CHF
SGD 0.0005493Đô la Singapore1 KRW = 0.0008769 SGD
BTC 48.168Bitcoin1 KRW = 0.000000010 BTCTừ khóa » đổi Ndt Sang Won
-
Tỷ Giá Chuyển đổi Chinese Yuan RMB Sang Won Hàn Quốc ... - Wise
-
Nhân Dân Tệ Trung Quốc (CNY) Và Won Hàn Quốc (KRW) Máy Tính ...
-
Chuyển đổi Nhân Dân Tệ Trung Quốc Sang Won Hàn Quốc (CNY/KRW)
-
Chuyển đổi Nhân Dân Tệ Trung Quốc (CNY) Sang Won Hàn Quốc ...
-
Chuyển đổi Won Hàn Quốc Sang Nhân Dân Tệ KRW/CNY - Mataf
-
Tỷ Giá Hối đoái Nhân Dân Tệ Won Hàn Quốc CNY/KRW - Mataf
-
Công Cụ Chuyển đổi Tiền Tệ CNY Sang KRW - Valuta EX
-
Chuyển đổi Tiền Tệ Giữa Won Hàn Quốc (KRW) Sang Nhân Dân Tệ ...
-
1 Nhân Dân Tệ Của Trung Quốc đến Won Hàn Quốc | Đổi 1 CNY KRW
-
Tỷ Giá Hối Đoái, Tỷ Giá Ngoại Tệ Ngân Hàng - Techcombank
-
Chuyển đổi đơn Vị Tiền Tệ - MB-BANK
-
Tỷ Giá - Ngân Hàng Thương Mại Cổ Phần Sài Gòn - SCB
-
Tỷ Giá - VPBank
-
Đổi 10000 KRW đến CNY