Nhân Dân Tệ (CNY) Sang Won Hàn Quốc (KRW) Tỷ Giá
Có thể bạn quan tâm
× × Currency World chuyển đổi tiền tệ tỷ giá hối đoái Nhân dân tệ (CNY) sang Won Hàn Quốc (KRW) tỷ giá Cập nhật lúc 23:00 trên Chủ Nhật, 15 tháng 2, 2026 UTC. 1 CNY = 208.564 KRW 1 KRW = 0.004795 CNY Won Hàn Quốc sang Nhân dân tệ tỷ giá Chuyển đổi tiền tệ từ Nhân dân tệ sang Won Hàn Quốc Chuyển đổi tiền tệ từ Won Hàn Quốc sang Nhân dân tệ
USD 0.1447Đô la Mỹ1 CNY = 0.1447 USD
EUR 0.1718Euro1 CNY = 0.1219 EUR
GBP 0.1975Bảng Anh1 CNY = 0.1061 GBP
RUB 0.001875Rúp Nga1 CNY = 11.174 RUB
CAD 0.1063Đô la Canada1 CNY = 0.1972 CAD
AUD 0.1023Đô la Australia1 CNY = 0.2048 AUD
JPY 0.0009481Yên Nhật1 CNY = 22.099 JPY
CHF 0.1884Franc Thụy sĩ1 CNY = 0.1112 CHF
SGD 0.1146Đô la Singapore1 CNY = 0.1829 SGD
BTC 9975Bitcoin1 CNY = 0.000002100 BTC
XAU 729.788Vàng1 CNY = 0.00002871 XAU
USD 0.0006940Đô la Mỹ1 KRW = 0.0006940 USD
EUR 0.0008239Euro1 KRW = 0.0005846 EUR
GBP 0.0009470Bảng Anh1 KRW = 0.0005086 GBP
RUB 0.000008990Rúp Nga1 KRW = 0.05357 RUB
CAD 0.0005095Đô la Canada1 KRW = 0.0009453 CAD
AUD 0.0004904Đô la Australia1 KRW = 0.0009821 AUD
CNY 0.0001005Nhân dân tệ1 KRW = 0.004795 CNY
JPY 0.000004546Yên Nhật1 KRW = 0.1060 JPY
CHF 0.0009034Franc Thụy sĩ1 KRW = 0.0005331 CHF
SGD 0.0005493Đô la Singapore1 KRW = 0.0008769 SGD
BTC 47.828Bitcoin1 KRW = 0.000000010 BTC
XAU 3.499Vàng1 KRW = 0.000000138 XAU Tỷ giá hối đoái trên Currency World là trung bình và không được coi là tư vấn tài chính. Các ngân hàng hoạt động với tỷ giá hối đoái riêng của họ.
- CNY là mã tiền tệ cho Nhân dân tệ, là tiền tệ chính thức của China. Biểu tượng cho Nhân dân tệ là 元.
- KRW là mã tiền tệ cho Won Hàn Quốc, là tiền tệ chính thức của South Korea. Biểu tượng cho Won Hàn Quốc là ₩.
Nhân dân tệ to Won Hàn Quốc conversion cheatsheet
| CNY | KRW |
|---|---|
| 1 CNY | 208.564 KRW |
| 5 CNY | 1043 KRW |
| 10 CNY | 2086 KRW |
| 25 CNY | 5214 KRW |
| 50 CNY | 10428 KRW |
| 100 CNY | 20856 KRW |
| 500 CNY | 104282 KRW |
| 1000 CNY | 208564 KRW |
| 10000 CNY | 2085639 KRW |
Won Hàn Quốc to Nhân dân tệ conversion cheatsheet
| KRW | CNY |
|---|---|
| 1 KRW | 0.004795 CNY |
| 5 KRW | 0.02397 CNY |
| 10 KRW | 0.04795 CNY |
| 25 KRW | 0.1199 CNY |
| 50 KRW | 0.2397 CNY |
| 100 KRW | 0.4795 CNY |
| 500 KRW | 2.397 CNY |
| 1000 KRW | 4.795 CNY |
| 10000 KRW | 47.947 CNY |
Tỷ giá hối đoái khác cho Nhân dân tệ
USD 0.1447Đô la Mỹ1 CNY = 0.1447 USD
EUR 0.1718Euro1 CNY = 0.1219 EUR
GBP 0.1975Bảng Anh1 CNY = 0.1061 GBP
RUB 0.001875Rúp Nga1 CNY = 11.174 RUB
CAD 0.1063Đô la Canada1 CNY = 0.1972 CAD
AUD 0.1023Đô la Australia1 CNY = 0.2048 AUD
JPY 0.0009481Yên Nhật1 CNY = 22.099 JPY
CHF 0.1884Franc Thụy sĩ1 CNY = 0.1112 CHF
SGD 0.1146Đô la Singapore1 CNY = 0.1829 SGD
BTC 9975Bitcoin1 CNY = 0.000002100 BTCTỷ giá hối đoái khác cho Won Hàn Quốc
USD 0.0006940Đô la Mỹ1 KRW = 0.0006940 USD
EUR 0.0008239Euro1 KRW = 0.0005846 EUR
GBP 0.0009470Bảng Anh1 KRW = 0.0005086 GBP
RUB 0.000008990Rúp Nga1 KRW = 0.05357 RUB
CAD 0.0005095Đô la Canada1 KRW = 0.0009453 CAD
AUD 0.0004904Đô la Australia1 KRW = 0.0009821 AUD
CNY 0.0001005Nhân dân tệ1 KRW = 0.004795 CNY
JPY 0.000004546Yên Nhật1 KRW = 0.1060 JPY
CHF 0.0009034Franc Thụy sĩ1 KRW = 0.0005331 CHF
SGD 0.0005493Đô la Singapore1 KRW = 0.0008769 SGD
BTC 47.828Bitcoin1 KRW = 0.000000010 BTCTừ khóa » đổi Ndt Sang Won
-
Tỷ Giá Chuyển đổi Chinese Yuan RMB Sang Won Hàn Quốc ... - Wise
-
Nhân Dân Tệ Trung Quốc (CNY) Và Won Hàn Quốc (KRW) Máy Tính ...
-
Chuyển đổi Nhân Dân Tệ Trung Quốc Sang Won Hàn Quốc (CNY/KRW)
-
Chuyển đổi Nhân Dân Tệ Trung Quốc (CNY) Sang Won Hàn Quốc ...
-
Chuyển đổi Won Hàn Quốc Sang Nhân Dân Tệ KRW/CNY - Mataf
-
Tỷ Giá Hối đoái Nhân Dân Tệ Won Hàn Quốc CNY/KRW - Mataf
-
Công Cụ Chuyển đổi Tiền Tệ CNY Sang KRW - Valuta EX
-
Chuyển đổi Tiền Tệ Giữa Won Hàn Quốc (KRW) Sang Nhân Dân Tệ ...
-
1 Nhân Dân Tệ Của Trung Quốc đến Won Hàn Quốc | Đổi 1 CNY KRW
-
Tỷ Giá Hối Đoái, Tỷ Giá Ngoại Tệ Ngân Hàng - Techcombank
-
Chuyển đổi đơn Vị Tiền Tệ - MB-BANK
-
Tỷ Giá - Ngân Hàng Thương Mại Cổ Phần Sài Gòn - SCB
-
Tỷ Giá - VPBank
-
Đổi 10000 KRW đến CNY