Nhân Dân Tệ (CNY) Sang Won Hàn Quốc (KRW) Tỷ Giá

× × Currency World chuyển đổi tiền tệ tỷ giá hối đoái Nhân dân tệ (CNY) sang Won Hàn Quốc (KRW) tỷ giá Cập nhật lúc 23:00 trên Chủ Nhật, 15 tháng 2, 2026 UTC. 1 CNY = 208.564 KRW 1 KRW = 0.004795 CNY Won Hàn Quốc sang Nhân dân tệ tỷ giá Chuyển đổi tiền tệ từ Nhân dân tệ sang Won Hàn Quốc Chuyển đổi tiền tệ từ Won Hàn Quốc sang Nhân dân tệ
  • CNY là mã tiền tệ cho Nhân dân tệ, là tiền tệ chính thức của China. Biểu tượng cho Nhân dân tệ là 元.
  • KRW là mã tiền tệ cho Won Hàn Quốc, là tiền tệ chính thức của South Korea. Biểu tượng cho Won Hàn Quốc là ₩.

Nhân dân tệ to Won Hàn Quốc conversion cheatsheet

CNYKRW
1 CNY208.564 KRW
5 CNY1043 KRW
10 CNY2086 KRW
25 CNY5214 KRW
50 CNY10428 KRW
100 CNY20856 KRW
500 CNY104282 KRW
1000 CNY208564 KRW
10000 CNY2085639 KRW

Won Hàn Quốc to Nhân dân tệ conversion cheatsheet

KRWCNY
1 KRW0.004795 CNY
5 KRW0.02397 CNY
10 KRW0.04795 CNY
25 KRW0.1199 CNY
50 KRW0.2397 CNY
100 KRW0.4795 CNY
500 KRW2.397 CNY
1000 KRW4.795 CNY
10000 KRW47.947 CNY

Tỷ giá hối đoái khác cho Nhân dân tệ

flag of United StatesUSD 0.1447Đô la Mỹ1 CNY = 0.1447 USDflag of the European UnionEUR 0.1718Euro1 CNY = 0.1219 EURflag of United KingdomGBP 0.1975Bảng Anh1 CNY = 0.1061 GBPflag of RussiaRUB 0.001875Rúp Nga1 CNY = 11.174 RUBflag of CanadaCAD 0.1063Đô la Canada1 CNY = 0.1972 CADflag of AustraliaAUD 0.1023Đô la Australia1 CNY = 0.2048 AUDflag of JapanJPY 0.0009481Yên Nhật1 CNY = 22.099 JPYflag of SwitzerlandCHF 0.1884Franc Thụy sĩ1 CNY = 0.1112 CHFflag of SingaporeSGD 0.1146Đô la Singapore1 CNY = 0.1829 SGDBiểu tượng BitcoinBTC 9975Bitcoin1 CNY = 0.000002100 BTCBiểu tượng VàngXAU 729.788Vàng1 CNY = 0.00002871 XAU

Tỷ giá hối đoái khác cho Won Hàn Quốc

flag of United StatesUSD 0.0006940Đô la Mỹ1 KRW = 0.0006940 USDflag of the European UnionEUR 0.0008239Euro1 KRW = 0.0005846 EURflag of United KingdomGBP 0.0009470Bảng Anh1 KRW = 0.0005086 GBPflag of RussiaRUB 0.000008990Rúp Nga1 KRW = 0.05357 RUBflag of CanadaCAD 0.0005095Đô la Canada1 KRW = 0.0009453 CADflag of AustraliaAUD 0.0004904Đô la Australia1 KRW = 0.0009821 AUDflag of ChinaCNY 0.0001005Nhân dân tệ1 KRW = 0.004795 CNYflag of JapanJPY 0.000004546Yên Nhật1 KRW = 0.1060 JPYflag of SwitzerlandCHF 0.0009034Franc Thụy sĩ1 KRW = 0.0005331 CHFflag of SingaporeSGD 0.0005493Đô la Singapore1 KRW = 0.0008769 SGDBiểu tượng BitcoinBTC 47.828Bitcoin1 KRW = 0.000000010 BTCBiểu tượng VàngXAU 3.499Vàng1 KRW = 0.000000138 XAU Tỷ giá hối đoái trên Currency World là trung bình và không được coi là tư vấn tài chính. Các ngân hàng hoạt động với tỷ giá hối đoái riêng của họ.

Từ khóa » đổi Ndt Sang Won