Nhân Dịp In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "nhân dịp" into English
on the occasion of, sinh nhật are the top translations of "nhân dịp" into English.
nhân dịp + Add translation Add nhân dịpVietnamese-English dictionary
-
on the occasion of
FVDP-Vietnamese-English-Dictionary -
sinh nhật
An Đông
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "nhân dịp" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "nhân dịp" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Nhân Dịp Trong Tiếng Anh
-
• Nhân Dịp, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
Nhân Dịp Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Nhân Dịp Tiếng Anh Là Gì
-
"nhân Dịp" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Nghĩa Của Từ Nhân Dịp Bằng Tiếng Anh
-
Từ điển Việt Anh "nhân Dịp" - Là Gì?
-
NHÂN DỊP NÀY , CHÚNG TÔI SẼ Tiếng Anh Là Gì - Tr-ex
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'nhân Dịp' Trong Từ điển Lạc Việt
-
NHÂN DỊP NÀY , TÔI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Results For Nhân Dịp Này Translation From Vietnamese To English
-
DỊP - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Nhân Dịp Này Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Việt-Nhật