Nhân Viên Quèn Trong Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "nhân viên quèn" thành Tiếng Anh
Bản dịch máy
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
"nhân viên quèn" trong từ điển Tiếng Việt - Tiếng Anh
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho nhân viên quèn trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ ThêmBản dịch "nhân viên quèn" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Nhân Viên Quèn Tiếng Anh
-
Glosbe - Nhân Viên Quèn In English - Vietnamese-English Dictionary
-
Tôi Muốn Anh ấy Là 1 Nhân Viên Quèn Dịch
-
QUÈN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
TỪ MỘT NHÂN VIÊN QUÈN, TÔI THĂNG... - Tiếng Anh Rất Dễ Dàng
-
'quèn' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Quèn - Translation From Vietnamese To English With Examples
-
Nhân Viên Quèn Thành CEO Nhờ 'biết Hưởng Thụ' - VnExpress