QUÈN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
QUÈN Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch Tính từquèn
petty
nhỏvặtnhỏ nhặttầm thườngquènnhenlowly
thấptầm thườnghèn mọnngười thấp hènkẻ thấp hènnhững người khiêm nhường lênkhiêm hạnhững người thấp kém
{-}
Phong cách/chủ đề:
But we are still strangers!”.Nó chỉ là thằng kỹ sư quèn thôi, làm được gì?
But I'm just a dumb engineer, what do I know?Chỉ là trợ lý của anh vàmột gã diễn viên quèn thôi.
It's just my assistant and some dumb actor.Tôi chỉ là kỹ sư quèn, tôi tin vào các con số.
I'm Mr. Dumb Engineer, I understand numbers.X quân lính( đơn vị cơ bản của các tộc, 3 thằng lính quèn).
X Troops(basic unit of own tribe, 3 units to be exact).Hai viên phi công“ quèn”, đại úy Thomas Lanphier Jr.
Lowly flyboys Captain Thomas Lanphier Jr. and Major John W.Họ giữ đến 81, 82 tuổi,và trông nó như một giải thưởng quèn.
They kept it up until'81 or'82,and it got to be like a booby prize.Đó không phải là một lịch sử quèn lại ban hành hoặc LARPing hiện đại.
It's not a lame historical re-enactment or modern LARPing.Ngủ nguyên đêm ở quán rượu rồimày khống chế không nổi một con ngựa quèn.
Spend all night at the saloon,and then you can't even control a silly horse.Billy, ta là một đội bóng quèn, và anh là tay quản lý quèn.
Billy, we're a small-market team, and you're a small-market GM.Ý tôi là, Havard có năm triệu đầu sách,trong khi Radcliffe chỉ có vài ngàn cuốn sách quèn.
I mean, Harvard's got five million books,and Radcliffe's got a few lousy thousand.Anh phỉ nhổ lên thằng trộm quèn, nhưng anh không thể không kính trọng tên tội phạm vĩ đại.
You spit on a petty thief, but you can't deny a kind of respect for the great criminal.Đáng ra thì giờ này, tôi đã được trở lại cuộc sống bình thường chơi golf… xem phim… gặp gỡ mọingười, nhưng chỉ vì các người không thể giải quyết được 1 thằng kỹ sư và một thằng tội phạm quèn… tôi đã phải sống trong cái lọ này tới 3 năm.
I was supposed to have my life back by now. Playing golf… going to movies… seeing people,but because you guys can't get a handle on an engineer and a petty crook… I have been a ship in a bottle for over three years.Anh phỉ nhổ lên thằng trộm quèn, nhưng anh không thể không kính trọng tên tội phạm vĩ đại.
You spit on a petty thief, but you can't withhold a sort of respect from a great criminal.Cho dù là một vũ khí quèn hay giáp lõm đều có thể trở thành vật phẩm mạnh hơn hẳn mà không cần phải quăng chúng vào shop và mua cái mới.
A weak weapon or armour can be formed into a stronger item without having to sell it and buy a new one.Tell, một tên trộm quèn đã thực hiện một phi vụ lớn khi anh ta trộm được một triệu đô la từ ngân hàng.
Tell, a mere thief made a big mission when he stole a million dollars from the bank.Đối với vấn đề đó, binh sĩ quèn và vệ binh tuy chỉ“ làm theo mệnh lệnh” của quân SS Đức Quốc Xã vẫn phải đối mặt với lệnh trục xuất khỏi nước Mỹ và bị xét xử dù đã 60 năm sau khi gây ra tội ác.
For that matter, low-ranking soldiers and guards who were merely“following orders” from the German SS are still facing deportation from the US and trials 60 years after their crimes.Lúc đó tôi chỉ là mộtnhân viên Bộ Pháp thuật quèn và đã nắm ngay lấy cơ hội vừa để tăng thêm thu nhập cho đồng lương ít ỏi đến đáng thương với hai Sickle mỗi tuần, vừa để đi đó đi đây vào những kỳ nghỉ để nghiên cứu những loài vật pháp thuật mới.
I was then but a lowly Ministry of Magic employee and leapt at the chance both to augment my pitiful salary of two Sickles a week and to spend my holidays travelling the globe in search of new magical species.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 18, Thời gian: 0.019
quequẻ

Tiếng việt-Tiếng anh
quèn English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Quèn trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Truy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Nhân Viên Quèn Tiếng Anh
-
Nhân Viên Quèn Trong Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Glosbe - Nhân Viên Quèn In English - Vietnamese-English Dictionary
-
Tôi Muốn Anh ấy Là 1 Nhân Viên Quèn Dịch
-
TỪ MỘT NHÂN VIÊN QUÈN, TÔI THĂNG... - Tiếng Anh Rất Dễ Dàng
-
'quèn' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Quèn - Translation From Vietnamese To English With Examples
-
Nhân Viên Quèn Thành CEO Nhờ 'biết Hưởng Thụ' - VnExpress