NHANH NHẸN - Translation in English - bab.la en.bab.la › dictionary › vietnamese-english › nhanh-nhẹn
Xem chi tiết »
Check 'nhanh nhẹn' translations into English. Look through examples of nhanh nhẹn translation in sentences, listen to pronunciation and learn grammar.
Xem chi tiết »
Translations in context of "NHANH NHẸN" in vietnamese-english. HERE are many translated example sentences containing "NHANH NHẸN" - vietnamese-english ...
Xem chi tiết »
Translations in context of "MỘT NHANH NHẸN" in vietnamese-english. HERE are many translated example sentences containing "MỘT NHANH NHẸN" ...
Xem chi tiết »
Tra từ 'nhanh nhẹn' trong từ điển Tiếng Anh miễn phí và các bản dịch Anh ... Cách dịch tương tự của từ "nhanh nhẹn" trong tiếng Anh. nhanh tính từ. English.
Xem chi tiết »
Below are sample sentences containing the word "nhanh nhẹn" from the Vietnamese - English. We can refer to these sentence patterns for sentences in case of ...
Xem chi tiết »
22 thg 10, 2019 · Trong tiếng Anh nghĩa của nó là agile hoặc các bạn dùng từ nippy cũng vô cùng chính xác. Hai từ này nghĩa chung đều là nhanh nhẹn, hoạt bát, ý ...
Xem chi tiết »
Need the translation of "Nhanh nhẹn" in English but even don't know the meaning? Use Translate.com to cover it all.
Xem chi tiết »
nhanh nhẹn. Jump to user comments. adj. agile; nimble. Related search result for "nhanh nhẹn". Words contain "nhanh nhẹn" in its definition in English ...
Xem chi tiết »
Translation of «nhanh nhẹn» from Vietnamese to English. ... Examples of translating «nhanh nhẹn» in context: Anh rất nhanh nhẹn! You're quite agile! source.
Xem chi tiết »
Contextual translation of "tính cách nhanh nhẹn" into English. Human translations with examples: moral, hustle up, very good, sorry, po, very keen!, oh, ...
Xem chi tiết »
nhanh nhẹn = adj agile; nimble agile; nimble; brisk Đi nhanh nhẹn To walk briskly.
Xem chi tiết »
What does Nhanh nhẹn mean in English? If you want to learn Nhanh nhẹn in English, you will find the translation here, along with other translations from ...
Xem chi tiết »
Những từ có chứa "nhanh nhẹn" in its definition in English - Vietnamese dictionary: quicksilver brisk agility agile light-footed snappy alertness nimble ...
Xem chi tiết »
nhanh nhẹn trong Tiếng Anh là gì? ; Từ điển Việt Anh · agile; nimble; brisk. đi nhanh nhẹn to walk briskly ; Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức · * adj. agile; nimble ...
Xem chi tiết »
Bạn đang xem: Top 15+ Nhanh Nhẹn In English
Thông tin và kiến thức về chủ đề nhanh nhẹn in english hay nhất do Truyền hình cáp sông thu chọn lọc và tổng hợp cùng với các chủ đề liên quan khác.TRUYỀN HÌNH CÁP SÔNG THU ĐÀ NẴNG
Địa Chỉ: 58 Hàm Nghi - Đà Nẵng
Phone: 0904961917
Facebook: https://fb.com/truyenhinhcapsongthu/
Twitter: @ Capsongthu
Copyright © 2022 | Thiết Kế Truyền Hình Cáp Sông Thu