Nhào Lộn Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
nhào lộn
to somersault; to perform acrobatics
anh hề nhào lộn mấy vòng trên sân khấu the clown turned many somersaults on the stage
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
nhào lộn
Make loops, make somersaults
Máy bay nhào lộn trên không: The plane was making loops in the air
Anh hề nhào lộn mấy vòng trên sân khấu: The clowm made many someraults on the stage
Từ điển Việt Anh - VNE.
nhào lộn
make loops, make somersaults



Từ liên quan- nhào
- nhào ra
- nhào lăn
- nhào lặn
- nhào lộn
- nhào nặn
- nhào tới
- nhào đầu
- nhào đến
- nhào trộn
- nhào quyện
- nhào xuống
- nhào với nước
- nhào trộn đất sét
- nhào kiểu chim nhạn
- nhào lộn trên không
- nhào thành bột nhão
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Nhào Lộn Tiếng Anh Là Gì
-
Nhào Lộn In English - Glosbe Dictionary
-
Nghĩa Của Từ Nhào Lộn Bằng Tiếng Anh
-
NHÀO LỘN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Nhào Lộn – Wikipedia Tiếng Việt
-
Tra Từ Nhào Lộn - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Somersault | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
-
"nhào Lộn" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Từ điển Việt Anh "nhào Lộn" - Là Gì?
-
Nhào Lộn: English Translation, Definition, Meaning, Synonyms ...
-
NGƯỜI LÀM XIẾC NHÀO LỘN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh
-
Nhào Lộn Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Nhào Lộn Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Số