Từ điển Việt Anh "nhào Lộn" - Là Gì?
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Việt Anh"nhào lộn" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm nhào lộn
nhào lộn- Make loops, make somersaults
- Máy bay nhào lộn trên không: The plane was making loops in the air
- Anh hề nhào lộn mấy vòng trên sân khấu: The clowm made many someraults on the stage
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh nhào lộn
- Quay thân mình trên không: Máy bay nhào lộn.
nđg. Nhào xuống đảo lên nhiều vòng liên tiếp. Tiết mục xiếc nhào lộn.Từ khóa » Nhào Lộn Tiếng Anh Là Gì
-
Nhào Lộn In English - Glosbe Dictionary
-
Nghĩa Của Từ Nhào Lộn Bằng Tiếng Anh
-
NHÀO LỘN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Nhào Lộn – Wikipedia Tiếng Việt
-
Tra Từ Nhào Lộn - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Nhào Lộn Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Somersault | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
-
"nhào Lộn" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Nhào Lộn: English Translation, Definition, Meaning, Synonyms ...
-
NGƯỜI LÀM XIẾC NHÀO LỘN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh
-
Nhào Lộn Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Nhào Lộn Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Số