Nhập Dữ Liệu In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "nhập dữ liệu" into English
data entry is the translation of "nhập dữ liệu" into English.
nhập dữ liệu + Add translation Add nhập dữ liệuVietnamese-English dictionary
-
data entry
nounThe process of writing new data to computer memory.
Nhìn những mục nhập dữ liệu ở bên xem.
Look at all these side menus here for data entry.
MicrosoftLanguagePortal
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "nhập dữ liệu" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "nhập dữ liệu" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Nhập Dữ Liệu Tiếng Anh
-
NHẬP DỮ LIỆU Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Nhập Dữ Liệu Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Nhập Liệu Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Nhập Dữ Liệu Tiếng Anh Là Gì - HTTL
-
Nhập Liệu Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"nhập (dữ Liệu Vào Máy Tính)" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
"nhập (dữ Liệu...)" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Nhập Dữ Liệu Tiếng Anh Là Gì - Web5s
-
Nhập Dữ Liệu Tiếng Anh Là Gì, Nhân Viên Nhập Liệu Tiếng Anh ...
-
Tìm Việc Làm Nhân Viên Nhập Liệu Tiếng Anh Lương Cao, Mới 07/2022
-
Nhập Dữ Liệu Tiếng Anh Là Gì - Autocadtfesvb
-
" Nhập Dữ Liệu Tiếng Anh Là Gì ? Nghĩa Của Từ Data Entry
-
Nhập Dữ Liệu Tiếng Anh Là Gì, Nhân Viên Nhập Liệu Tiếng Anh ...