NHẬP DỮ LIỆU Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
NHẬP DỮ LIỆU Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch Snhập dữ liệu
Ví dụ về việc sử dụng Nhập dữ liệu trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từnhập dữ liệu vui lòng nhậpnhập tên thêm thu nhậpchính sách nhập cư nhập văn bản nhập quốc tịch lao động nhập cư hệ thống nhập cư nhập thông tin HơnSử dụng với trạng từnhập mật khẩu nhập lậu nhập mô tả nhập password nhập code Sử dụng với động từbị xâm nhậpxuất nhập khẩu muốn gia nhậpbắt đầu nhậptừ chối nhập cảnh quyết định gia nhậptái gia nhậphạn chế nhập khẩu cải cách nhập cư kiểm soát nhập cư Hơn
Hoạt động trên nhập dữ liệu ✔ ×.
Nhập dữ liệu mua bán trực tuyến.Xem thêm
nhập dữ liệu vàoenter data intodữ liệu đăng nhậplog datalogin datadata loggingdữ liệu đã nhậpimported dataentered datatruy nhập dữ liệudata accessdữ liệu được nhậpdata is enterednhập dữ liệu của bạnimport your dataenter your datamục nhập dữ liệudata entrynhập dữ liệu thủ côngmanual data entrybạn có thể nhập dữ liệuyou can import datakhi bạn nhập dữ liệuwhen you import datanhập lại dữ liệure-enter datadữ liệu nhập khẩuimport datadữ liệu bạn đã nhậpdata you have enteredTừng chữ dịch
nhậpđộng từenternhậpdanh từtypeimportentryinputdữdanh từdatainformationdữtính từevilfierceangryliệugiới từwhetherliệudanh từmaterialdatadocumentliệutính từraw STừ đồng nghĩa của Nhập dữ liệu
dữ liệu đầu vàoTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Nhập Dữ Liệu Tiếng Anh
-
Nhập Dữ Liệu Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Nhập Dữ Liệu In English - Glosbe Dictionary
-
Nhập Liệu Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Nhập Dữ Liệu Tiếng Anh Là Gì - HTTL
-
Nhập Liệu Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"nhập (dữ Liệu Vào Máy Tính)" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
"nhập (dữ Liệu...)" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Nhập Dữ Liệu Tiếng Anh Là Gì - Web5s
-
Nhập Dữ Liệu Tiếng Anh Là Gì, Nhân Viên Nhập Liệu Tiếng Anh ...
-
Tìm Việc Làm Nhân Viên Nhập Liệu Tiếng Anh Lương Cao, Mới 07/2022
-
Nhập Dữ Liệu Tiếng Anh Là Gì - Autocadtfesvb
-
" Nhập Dữ Liệu Tiếng Anh Là Gì ? Nghĩa Của Từ Data Entry
-
Nhập Dữ Liệu Tiếng Anh Là Gì, Nhân Viên Nhập Liệu Tiếng Anh ...