Nhạt Nhòa - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "nhạt nhòa" thành Tiếng Anh
nondescript là bản dịch của "nhạt nhòa" thành Tiếng Anh.
nhạt nhòa + Thêm bản dịch Thêm nhạt nhòaTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
nondescript
adjective noun Lo.Ng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " nhạt nhòa " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "nhạt nhòa" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Nhạt Nhòa Tiếng Anh Là Gì
-
NHẠT NHÒA Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
NHẠT NHOÀ In English Translation - Tr-ex
-
Nhạt Nhoà | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
NHẠT NHẼO - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
"Hơi Thở Của Cô Trở Nên Nhạt Nhòa." Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Nhạt Nhoà
-
Ý Nghĩa Của Blurred Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Sự Nhạt Nhòa Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Số
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'nhạt Nhòa' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang ...
-
Nhạt Nhoà Tiếng Trung Là Gì? - Chickgolden
-
10 Châm Ngôn Tiếng Anh Khơi Dậy Niềm Tin ở Bản Thân!