NHẸ CÂN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
NHẸ CÂN Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SDanh từTính từnhẹ cân
Ví dụ về việc sử dụng Nhẹ cân trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechSử dụng với tính từcân bằng tốt Sử dụng với động từgiảm cântăng cânthừa cângiúp cân bằng thiếu câncán cân thanh toán hạng cângiữ cân bằng khả năng cân bằng cân bằng chất lỏng HơnSử dụng với danh từcân bằng cân bằng nash bộ cân bằng cân bằng động cân bằng nhiệt đường cân bằng cân điện tử mức cân bằng máy cân bằng van cân bằng Hơn
Nhẹ cân& cường độ cao, bền để sử dụng, quán tính nhỏ.
Sợi nhân tạocó chi phí hợp lý và nhẹ cân nhưng không thích hợp cho mùa hè.Từng chữ dịch
nhẹdanh từlightnhẹtính từmildlightweightminornhẹtrạng từslightlycândanh từweightbalancescalepoundloss STừ đồng nghĩa của Nhẹ cân
trọng lượng nhẹ thiếu cân ánh sáng trọng lượngTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Nhẹ Cân Dịch Sang Tiếng Anh
-
Nhẹ Cân Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
NHẸ CÂN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Nhẹ Cân Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
NHẸ CÂN - Translation In English
-
Nhẹ Cân: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa, Phản ...
-
Nhẹ Cân Tiếng Anh Là Gì
-
Thế Nào Là Suy Dinh Dưỡng? | Vinmec
-
Tăng Cân Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Hướng Dẫn Để Có Một Thai Kỳ Khỏe Mạnh - Bệnh Viện FV
-
Chăm Sóc Trẻ Sơ Sinh Non Tháng, Nhẹ Cân - Bệnh Viện Quốc Tế City
-
Suy Dinh Dưỡng Bào Thai Nguy Hiểm Như Thế Nào?
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Thói Quen ăn Uống - Eating Habits - LeeRit
-
Trẻ Sơ Sinh Đẻ Non - Khoa Nhi - Phiên Bản Dành Cho Chuyên Gia