NHẸ TÊNH Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
Có thể bạn quan tâm
NHẸ TÊNH Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch nhẹ
lightmildlightweightslightlyminortênh
Dịch không tìm thấy
{-}
Phong cách/chủ đề:
Said Kris easily.Làm cho những từ này nhẹ tênh.
Make these words easy to find.Nhẹ tênh và dễ chịu, đơn giản mà tinh xảo.
Lightweight and comfortable, simple yet sophisticated.Mong lòng ai cũng nhẹ tênh.
To wish on anyone lightly.Ngay lúc đó,hòn đá nặng nề trở nên nhẹ tênh!
At that very moment, the heavy stone became weightless!Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từcấu trúc nhẹngọt nhẹsteroid nhẹVà trên đường lao tới cái nhẹ tênh đó, chúng ta đã vượt qua một ranh giới trí mạng”.
And in that race toward lightness, we have crossed a fateful boundary.Chúng có thể trống rỗng và nhẹ tênh, có thể.
They may be empty and weightless, and maybe.Bà Grey, em nhẹ tênh thế này," anh lầm bầm phản đối khi nhẹ nhàng đặt tôi đứng xuống.
Mrs. Grey, you're too light,” he mutters disapprovingly as he sets me gently.Ông ta nói về cái chết thật nhẹ tênh.
He talks about death in a very simple way.Bà Grey, em nhẹ tênh thế này," anh lầm bầm phản đối khi nhẹ nhàng đặt tôi đứng xuống.
Mrs. Grey, you're too light,” he mutters disapprovingly as he sets me gently on my feet.Nó đã được nạp đủ đạn, nhưng nhẹ tênh… quá nhẹ..
It's fully loaded, but light… too light.Thực tế, người chủ đã trở nên quen với chơi một bộ cơ nhẹ tênh và chưa từng học cách chơi với sức mạnh thực sự để tạo ra âm thanh piano tuyệt diệu.
In reality,the owner had gotten used to playing a feather light action and never learned how to play with real power to generate that gorgeous piano sound.Ta sẽ không phung phí những thứ giá trị này, vứt nó đi nhẹ tênh như vậy!
I do not take such valuables so lightly, that I can throw it away!Họ sẽ bắt đầu xây dựng gia đình một khi họ thực sự tạo ra nó,anh ta nói nhẹ tênh khi đứa bé mà Zichen rất chờ mong, một cái thai ngoài ý muốn của cha nó, bị sảy.
They would start a family when they had finally made it,he would said comfortingly when the baby that Zichen so desired, who must have sensed itself unwanted by its father, miscarried.Nó để làn vải mượt nhưnước chảy qua tay mình, mượt mà hơn cả lụa, nhẹ tênh như không khí.
He let the material flow over his hands, smoother than silk, light as air.Một lần nữa, tôi hít một hơi thật sâu và tay tôi từ từnâng lên cao từ bề mặt hàng rào và bỗng nhiên tôi trở nên nhẹ tênh và vơi hết gánh nặng.
Again, I took a deep breath in and as I did,my arms seemed to rise from the railing like they would suddenly become weightless and unburdened.Bạn hấp hối, nhưng chỉ sau khi bạn nhận ra, rằng cô gái ghét đọc sách kia đã chưa bao giờ khiến con tim bạn rung động với bất cứ niềm mê say đầy ý nghĩa nào, rằng sẽ chẳng ai viết về cuộc đời haingười, rằng cô ấy cũng sẽ chết đi, với một chút tiếc nuối nhẹ tênh và nhạt nhòa rằng cô ấy đã chẳng đạt được gì trong khả năng yêu thương của mình.
Die, but only after you observe that the girl who did not read never made your heart oscillate with any significant passion, that no one will write the story of your lives,and that she will die, too, with only a mild and tempered regret that nothing ever came of her capacity to love. Kết quả: 17, Thời gian: 0.0152 ![]()
nhẹ hơn thépnhẹ khi

Tiếng việt-Tiếng anh
nhẹ tênh English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Nhẹ tênh trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Từng chữ dịch
nhẹdanh từlightnhẹtính từmildlightweightminornhẹtrạng từslightlytênhdanh từsleeptênhto findtênhtrạng từenoughTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Nhẹ Tênh Tiếng Anh
-
Nhẹ Tênh Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Nhẹ Tênh Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
NHẸ TÊNH - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
"nhẹ Tênh" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
'nhẹ Tênh' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Đặt Câu Với Từ "nhẹ Tênh" - Dictionary ()
-
Definition Of Nhẹ Tênh? - Vietnamese - English Dictionary
-
Từ điển Việt Anh "nhẹ Tênh" - Là Gì?
-
Nhẹ Tênh Nghĩa Là Gì? Hãy Thêm ý Nghĩa Riêng Của Bạn Trong Tiếng Anh
-
Translation In English - NHẸ
-
Tên Tiếng Anh Hay Cho Nam Và Nữ
-
Nhẹ Tênh Trong Tiếng Lào Là Gì? - Từ điển Số