Từ điển Việt Anh "nhẹ Tênh" - Là Gì?
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Việt Anh"nhẹ tênh" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm nhẹ tênh
nhẹ tênh- Excessively light
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh nhẹ tênh
nt. Nhẹ như hoàn toàn không có gì. Con thuyền nhẹ tênh lướt trên mặt nước. Lòng nhẹ tênh, không vướng bận.Từ khóa » Nhẹ Tênh Tiếng Anh
-
Nhẹ Tênh Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Nhẹ Tênh Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
NHẸ TÊNH - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
NHẸ TÊNH Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
"nhẹ Tênh" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
'nhẹ Tênh' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Đặt Câu Với Từ "nhẹ Tênh" - Dictionary ()
-
Definition Of Nhẹ Tênh? - Vietnamese - English Dictionary
-
Nhẹ Tênh Nghĩa Là Gì? Hãy Thêm ý Nghĩa Riêng Của Bạn Trong Tiếng Anh
-
Translation In English - NHẸ
-
Tên Tiếng Anh Hay Cho Nam Và Nữ
-
Nhẹ Tênh Trong Tiếng Lào Là Gì? - Từ điển Số