NHÉT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex

NHÉT Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SĐộng từnhétputđặtđưabỏrađeocấtdồnnhétstuffnhững thứcông cụđồchuyệnđồ đạcvậtnhétcông việcnhồitucknhétgiấunằminsertchènlắpđưathêmnhétstickdínhgắn bóthanhgậydántuânquebámbám sátcâyfitphù hợpvừa vặnthích hợpkhớplắpvừa khítshoveđẩynhétthọcstuffednhững thứcông cụđồchuyệnđồ đạcvậtnhétcông việcnhồituckednhétgiấunằminsertedchènlắpđưathêmnhétstuckdínhgắn bóthanhgậydántuânquebámbám sátcâyshovedđẩynhétthọccrammedstowingtuckingnhétgiấunằmstuffingnhững thứcông cụđồchuyệnđồ đạcvậtnhétcông việcnhồiinsertingchènlắpđưathêmnhétputtingđặtđưabỏrađeocấtdồnnhétstuffsnhững thứcông cụđồchuyệnđồ đạcvậtnhétcông việcnhồicraminsertschènlắpđưathêmnhétcrammingshovingđẩynhétthọcputsđặtđưabỏrađeocấtdồnnhéttucksnhétgiấunằmstickingdínhgắn bóthanhgậydántuânquebámbám sátcây

Ví dụ về việc sử dụng Nhét trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Nhét vào túi đi.Stick this in your pocket.Ngươi đã nhét nó vào lò?Are you putting it in the oven?Nhét pháo vào miệng.Stick guns in their mouths.Em muốn nhét nó vào đít hả?You wanna shove it in your ass?Nhét nó vô đít của mày đi.Shove it up your ass.Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từSử dụng với trạng từSử dụng với động từbị nhồi nhétMày thích nhét chữ vào mồm tao ko?You like putting words in my mouth?Nhét ngón tay vào lỗ hậu.Stick your finger in her ass.Tôi được nhét tất vào mồm cậu ta không?Can I stick the sock in his mouth?Nhét nó vào chỗ nào cậu thích cũng được.Shove it anywhere you like.Có đứa nào nhét thuốc nổ vào đít các người à?Somebody shove some dynamite up your ass?Nó quá cồng kềnh, không thể nhét vào xe hơi được.Maybe they're too big and can't fit in the car.Vee nhét thứ gì đó vào tay tôi.Coyote shoved something in my hand.Trò chơi bắt đầu bằng cách nhét tiền xu vào máy.The player starts by inserting cash into the machine.Jack nhét điện thoại lại vào túi.Jack shoves the phone back in his pocket.Tất cả đồ đạc mà tôi không thể nhét vào căn hộ ổ chuột của tôi.Furniture that I can't fit in my ratty apartment.Tôi nhét nó ra và vui mừng tôi đã làm;I stuck it out and am thrilled I did;Sơ cứu bằng cách nhét gì đó vào miệng bệnh nhân.This is prevented by inserting something into the patient's mouth.Nhét tiền xu hoặc tiền giấy vào khe ở ô số 2.Insert coins or paper money into the slot at box 2.Không bao giờ nhét bất cứ thứ gì vào tai bạn ở nhà.Never insert anything into your ear at home.Các Roboter chỉ cao 9 inch và nhét công nghệ vào mép.Of the Robot is only 9 inches high and crammed with technology to the edge.Ta sẽ nhét mũi tên vào mông của ngươi.I will shove those arrows up your ass.Để sạc AirPods thì bạn chỉ cần nhét chúng vào lại hộp đựng mà thôi.To recharge the AirPods, you simply stick them back in their case.Đừng nhét bất cứ thứ gì vào ống tai;Never insert anything into the ear canal;Bà trông giống người thích nhét các ngón tay mình vào ổ cắm điện.She looked like someone who enjoyed sticking her fingers in electrical sockets.Anh vừa nhét những chiếc răng mới vào miệng tôi.He just shoved the new teeth into my mouth.Randy nhét chiếc ví vào trong túi mình và lấy ra con dao khác.Randy puts the wallet in his pocket and pulls a knife.Có người nhét hồ sơ dưới cửa, Morgan. Em phải nghĩ gì đây?Someone slipped the file Under my door, morgan?Anh ta nhét con cu vào người tôi và nhấp tôi ba cái.He shoved his cock inside me and humped me three times.Tôi muốn nhét tay anh vào túi của mình, bởi vì anh được phép.I wanna push your hand in my pocket because you're allowed.Rồi chúng nhét các mảnh virus này vào các trình tự CRISPR của mình.They then insert the virus fragments into their own CRISPR sequences.Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 1023, Thời gian: 0.0355

Xem thêm

nhồi nhétcramstuffcrammingnhồi nhét từ khóakeyword stuffingkeyword-stuffedcó thể nhétcan stuffcan slipcould fitđã nhétputstuffedstuckinsertedhad slippedcố gắng nhồi nhéttry to crambị nhồi nhétare crammedis crammedtôi nhéti puti stucki shovedi stuffedđược nhétis tuckedare insertedđược nhồi nhétare crammedis stuffedis crammednhét chúng vàostuff them intoanh nhétyou puthe stuffed S

Từ đồng nghĩa của Nhét

đưa đặt phù hợp chèn những thứ dính bỏ gắn bó công cụ thanh fit stick đồ tuck insert gậy put chuyện vừa vặn ra nhépnhẹt

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng việt - Tiếng anh

Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng việt-Tiếng anh nhét English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Nhét Tiếng Anh Là Gì