NHIỆT LIỆT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
NHIỆT LIỆT Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch STrạng từnhiệt liệt
Ví dụ về việc sử dụng Nhiệt liệt trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechSử dụng với động từtâm thần phân liệtkịch liệt phủ nhận nhiệt liệt chào đón nhiệt liệt chào mừng trang web liệt kê danh sách liệt kê HơnSử dụng với danh từbệnh bại liệtliệt sĩ
Đặc biệt, khi gặp Giáo hoàng Francis, Tổng thống sẽ chuyển thông điệp của Chủ tịch Kim rằng ông nhiệt liệt chào đón Giáo hoàng tới thăm Bình Nhưỡng..
Số lượng tối thiểu của chúng tôi là 1 bộ, như sản phẩm của chúng tôi là thiết bị máy móc, rất khó để gửi cho bạn mẫu,tuy nhiên, chúng tôi có thể gửi cho bạn danh mục, nhiệt liệt chào đón bạn đến thăm công ty của chúng tôi.Xem thêm
nhiệt liệt chào đónwarmly welcomenhiệt liệt chào mừngwarmly welcomenhiệt liệt hoan nghênhwarmly welcomedTừng chữ dịch
nhiệtdanh từheattemperaturethermostatnhiệttính từthermalthermogenicliệtdanh từparalysispalsyliệttính từparalyticliệtđộng từlistedparalyzed STừ đồng nghĩa của Nhiệt liệt
nồng nhiệt ấm áp ấm nồng hậu nhiệt tìnhTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Nhiệt Liệt Nghĩa Là Gì
-
Nhiệt Liệt - Wiktionary Tiếng Việt
-
Từ điển Tiếng Việt "nhiệt Liệt" - Là Gì?
-
Nhiệt Liệt Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Nhiệt Liệt - Từ điển Việt - Tratu Soha
-
Từ Điển - Từ Nhiệt Liệt Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
Nhiệt Liệt Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
'nhiệt Liệt' Là Gì?, Từ điển Việt - Nhật
-
NHIỆT LIỆT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Tra Từ: Nhiệt Liệt - Từ điển Hán Nôm
-
Nhiệt Liệt Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Từ đồng Nghĩa Là Những Gì Cho Nhiệt Tâm - Từ điển ABC