→ Nhìn Lên, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "nhìn lên" thành Tiếng Anh
upcast là bản dịch của "nhìn lên" thành Tiếng Anh.
nhìn lên + Thêm bản dịch Thêm nhìn lênTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
upcast
adjective verb noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " nhìn lên " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "nhìn lên" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Nhìn Lên Trời Tiếng Anh Là Gì
-
NHÌN LÊN TRỜI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
TÔI NHÌN LÊN TRỜI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Nhìn Lên Bầu Trời In English With Contextual Examples - MyMemory
-
"Anh Nhìn Lên Trời." Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Nhìn Lên Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'nhìn Lên' Trong Tiếng Việt được Dịch ...
-
Phân Biệt Look Up To Và Admire Trong Tiếng Anh - Step Up English
-
Merlion Park - Visit Singapore
-
Nhìn Lên Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Việt-Nhật
-
Những Câu Nói Hay Về Bầu Trời Bằng Tiếng Anh - .vn