Nhìn Trộm Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
Có thể bạn quan tâm
- Từ điển
- Việt Trung
- nhìn trộm
Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.
Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
nhìn trộm tiếng Trung là gì?
Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ nhìn trộm trong tiếng Trung và cách phát âm nhìn trộm tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ nhìn trộm tiếng Trung nghĩa là gì.
nhìn trộm (phát âm có thể chưa chuẩn)
巴头探脑 《指伸着头鬼鬼祟祟地(偷看)。 (phát âm có thể chưa chuẩn) 巴头探脑 《指伸着头鬼鬼祟祟地(偷看)。》瞷 《探视。》窥 《从小孔或缝隙里看。》窥察 《偷偷地看, 窥探。》偷眼 《形容偷偷地看。》anh ấy nhìn trộm thần sắc của mẹ. 他偷眼看了一下母亲的神色。 贼眼 《神情鬼祟、不正派的眼睛。》Nếu muốn tra hình ảnh của từ nhìn trộm hãy xem ở đây
Xem thêm từ vựng Việt Trung
- làm lại tiếng Trung là gì?
- đất rộng người đông tiếng Trung là gì?
- bấm gan tiếng Trung là gì?
- giải dựng phim xuất sắc nhất tiếng Trung là gì?
- kéo hơi tàn tiếng Trung là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của nhìn trộm trong tiếng Trung
巴头探脑 《指伸着头鬼鬼祟祟地(偷看)。》瞷 《探视。》窥 《从小孔或缝隙里看。》窥察 《偷偷地看, 窥探。》偷眼 《形容偷偷地看。》anh ấy nhìn trộm thần sắc của mẹ. 他偷眼看了一下母亲的神色。 贼眼 《神情鬼祟、不正派的眼睛。》
Đây là cách dùng nhìn trộm tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Trung
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ nhìn trộm tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.
Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.
Từ điển Việt Trung
Nghĩa Tiếng Trung: 巴头探脑 《指伸着头鬼鬼祟祟地(偷看)。》瞷 《探视。》窥 《从小孔或缝隙里看。》窥察 《偷偷地看, 窥探。》偷眼 《形容偷偷地看。》anh ấy nhìn trộm thần sắc của mẹ. 他偷眼看了一下母亲的神色。 贼眼 《神情鬼祟、不正派的眼睛。》Từ điển Việt Trung
- thủ đoạn nham hiểm tiếng Trung là gì?
- quyết định bản án tiếng Trung là gì?
- vặt đầu cá, vá đầu tôm tiếng Trung là gì?
- trả nợ gốc tiếng Trung là gì?
- kỳ đà sông nil tiếng Trung là gì?
- tính toán chi li tiếng Trung là gì?
- bồi dưỡng tiếng Trung là gì?
- mâu thuẫn nhau tiếng Trung là gì?
- hoá đơn lãnh hàng tiếng Trung là gì?
- kính lục phân tiếng Trung là gì?
- nước tới trôn mới nhảy tiếng Trung là gì?
- Kỳ Châu tiếng Trung là gì?
- con đĩ tiếng Trung là gì?
- liêu tá tiếng Trung là gì?
- cân nhắc từng câu từng chữ tiếng Trung là gì?
- thở dài tiếng Trung là gì?
- giải đoán tiếng Trung là gì?
- vây cánh tiếng Trung là gì?
- rột rạt tiếng Trung là gì?
- tín phục tiếng Trung là gì?
- quy trình tiếng Trung là gì?
- cấp điện kế tiếp tiếng Trung là gì?
- huyết tính tiếng Trung là gì?
- ngoài nghề tiếng Trung là gì?
- để tránh tiếng Trung là gì?
- bồ câu đất tiếng Trung là gì?
- phần chi tiết tiếng Trung là gì?
- vịnh Ba Tư tiếng Trung là gì?
- câu chữ thừa tiếng Trung là gì?
- kệch tiếng Trung là gì?
Từ khóa » Nhìn Trộm Tiếng Trung Là Gì
-
Lén Lút Nhìn Trộm Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Từ điển Việt Trung "nhìn Trộm" - Là Gì?
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ '偷' Trong Từ điển Từ điển Trung - Việt
-
Từ Vựng Tiếng Trung Chủ đề: Tội Phạm
-
Loạt Từ Vựng Tiếng Trung Về Tội Phạm
-
Tra Từ: 偷 - Từ điển Hán Nôm
-
Từ Vựng Tiếng Trung Về Linh Kiện, Phụ Kiện, Mạng điện Thoại
-
[Từ Vựng Tiếng Trung] – Chủ đề “Công An” (Phần 2)
-
Bật Mí 30 Câu Tỏ Tình Tiếng Trung Lãng Mạn Và Ngọt Ngào
-
Tổng Hợp Các Thành Ngữ Tiếng Trung Thường Dùng - HSKCampus
-
Tiếng Trung Về Nội Và Ngoại Thất