Từ điển Việt Trung "nhìn Trộm" - Là Gì?
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Việt Trung"nhìn trộm" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm nhìn trộm
![]() | 巴頭探腦 | |
![]() | 瞷 | |
![]() | 窺 | |
![]() | 窺察 | |
![]() | 偷眼 | |
![]() | anh ấy nhìn trộm thần sắc của mẹ. | |
| 他偷眼看了一下母親的神色。 賊眼 | ||
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh Từ khóa » Nhìn Trộm Tiếng Trung Là Gì
-
Nhìn Trộm Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Lén Lút Nhìn Trộm Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ '偷' Trong Từ điển Từ điển Trung - Việt
-
Từ Vựng Tiếng Trung Chủ đề: Tội Phạm
-
Loạt Từ Vựng Tiếng Trung Về Tội Phạm
-
Tra Từ: 偷 - Từ điển Hán Nôm
-
Từ Vựng Tiếng Trung Về Linh Kiện, Phụ Kiện, Mạng điện Thoại
-
[Từ Vựng Tiếng Trung] – Chủ đề “Công An” (Phần 2)
-
Bật Mí 30 Câu Tỏ Tình Tiếng Trung Lãng Mạn Và Ngọt Ngào
-
Tổng Hợp Các Thành Ngữ Tiếng Trung Thường Dùng - HSKCampus
-
Tiếng Trung Về Nội Và Ngoại Thất

