Nhìn Trộm Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Số
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ nhìn trộm tiếng Nhật
Từ điển Việt Nhật | nhìn trộm (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ nhìn trộm | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Nhật chuyên ngành |
Bạn đang chọn từ điển Việt Nhật, hãy nhập từ khóa để tra.
Việt Nhật Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
nhìn trộm tiếng Nhật?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ nhìn trộm trong tiếng Nhật. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ nhìn trộm tiếng Nhật nghĩa là gì.
* v - のぞく - 「覗く」Xem từ điển Nhật ViệtVí dụ cách sử dụng từ "nhìn trộm" trong tiếng Nhật
- - nhìn trộm qua khe cửa:戸の隙間から覗く
Tóm lại nội dung ý nghĩa của nhìn trộm trong tiếng Nhật
* v - のぞく - 「覗く」Ví dụ cách sử dụng từ "nhìn trộm" trong tiếng Nhật- nhìn trộm qua khe cửa:戸の隙間から覗く,
Đây là cách dùng nhìn trộm tiếng Nhật. Đây là một thuật ngữ Tiếng Nhật chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Nhật
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ nhìn trộm trong tiếng Nhật là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Thuật ngữ liên quan tới nhìn trộm
- người thay thế tiếng Nhật là gì?
- nước Lucxămbua tiếng Nhật là gì?
- sự không bào chữa được tiếng Nhật là gì?
- sự vào tiếng Nhật là gì?
- rượu chát tiếng Nhật là gì?
- gội đầu tiếng Nhật là gì?
- hối thúc tiếng Nhật là gì?
- hành động mặt dạn mày dày tiếng Nhật là gì?
- can thiệp vũ lực tiếng Nhật là gì?
- chè tảo bẹ tiếng Nhật là gì?
- tấn phong tiếng Nhật là gì?
- khuynh diệp tiếng Nhật là gì?
- coupon tiếng Nhật là gì?
- sự đau bụng tiếng Nhật là gì?
- ra ngoài ăn tiếng Nhật là gì?
Từ khóa » Nhìn Trộm Nghĩa Là Gì
-
Trộm - Wiktionary Tiếng Việt
-
'nhìn Trộm' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'nhìn Trộm' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Từ điển Việt Trung "nhìn Trộm" - Là Gì?
-
Nhìn Trộm Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Sneak Peek Là Gì? - Dịch Nghĩa Online
-
Nghĩa Của Từ Trộm - Từ điển Việt - Tratu Soha
-
“ ” Nghĩa Là Gì: Mặt Hé Mắt Nhìn Trộm Emoji | EmojiAll
-
Nhìn Trộm: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ... - OpenTran
-
SỰ NHÌN TRỘM QUA KHE NHỎ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh
-
Kính Cường Lực Chống Nhìn Trộm Là Gì ? Có Hại Mắt Không
-
Nhìn Trộm Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Phép Tịnh Tiến Nhìn Trộm Thành Tiếng Anh | Glosbe
nhìn trộm (phát âm có thể chưa chuẩn)